ASIAN STAR TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ASIAN STAR
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$54.1K
出口金额
—
最近进口
2024-11-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301202074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAX9DUR |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Đức, Xã Tam Đa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASIAN STAR |
| 企业英文名称 | ASIAN STAR TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84961933877 |
| 邮箱 | phuonghangasianstar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $54.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 5 | $27.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 5 | $27.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 辐射检测仪器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-21 | 测量仪器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-11-21 | 测量仪器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 辐射检测仪器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-21 | 测量仪器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-21 | 第90章仪器零件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $282 |
| 2024-11-15 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-15 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-15 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.7K |
| 2024-11-15 | 第90章仪器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $282 |