Huu Vu Electric Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tự ĐộNG HóA HữU Vụ
1
进口笔数
32
出口笔数
$7.8K
进口金额
$543.3K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300631472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WN86JK |
| 成立日期 | 2011-02-22 |
| 联系地址 | Ba Huyện, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA HỮU VỤ |
| 企业英文名称 | HUU VU ELECTRIC AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84975309737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $543.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $7.8K | 光伏组件、铝废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 20 | $498.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CAYI Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.7K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CAYI Technology Co., Ltd. | 1 | $198 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $7.8K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $919 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $55 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁型材 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-12-02 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $219 |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $7 |