Astar Investment Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT ĐầU Tư ASTAR
196
进口笔数
180
出口笔数
$7.86M
进口金额
$238.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601543745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR4N9SD |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Khu phố 3, xóm Tân Sơn, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ ASTAR |
| 企业英文名称 | ASTAR INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố 3, xóm Tân Sơn, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02083502489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $7.86M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $238.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.00M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.42M | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.15M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $402.4K | 自粘塑料片、胶粘纸卷/张 |
| Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $322.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Dongguan Wanxiang Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $270.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $262.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Dongguang Wanxiang Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 自粘塑料片 |
| Shenzhen Anzhou International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 自粘塑料卷 |
| Shenzhen Anzhou International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 自粘塑料卷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $115.5K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $50.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $32.7K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| GV Industrial Co., Ltd. | 越南 | 19 | $10.9K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| V-STAR Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、高密度聚乙烯 |
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 木托盘、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $288 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $288 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $483 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65 |