Astar Investment Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT ĐầU Tư ASTAR

196
进口笔数
180
出口笔数
$7.86M
进口金额
$238.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $907.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.4K · 4 笔出口 $5.8K · 4 笔2023-11进口 $114.2K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $170.7K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $172.7K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $140.2K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $134.1K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $141.8K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $162.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $183.2K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $73.6K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-09进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.7K · 5 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-11进口 $211.1K · 7 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-12进口 $232.6K · 6 笔出口 $12.7K · 12 笔2025-01进口 $278.6K · 6 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-02进口 $215.7K · 4 笔出口 $6.7K · 8 笔2025-03进口 $224.1K · 6 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-04进口 $174.8K · 3 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-05进口 $208.0K · 5 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-06进口 $201.1K · 5 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-07进口 $247.3K · 7 笔出口 $8.1K · 10 笔2025-08进口 $123.9K · 3 笔出口 $4.7K · 9 笔2025-09进口 $188.7K · 5 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-10进口 $198.4K · 7 笔出口 $7.3K · 8 笔2025-11进口 $329.2K · 9 笔出口 $16.3K · 13 笔2025-12进口 $244.4K · 8 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-01进口 $319.9K · 9 笔出口 $12.9K · 8 笔2026-02进口 $267.0K · 7 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-03进口 $119.8K · 4 笔出口 $13.1K · 8 笔2026-04进口 $907.0K · 9 笔出口 $21.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $154.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $238.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.4K · 4 笔出口 $5.8K · 4 笔2023-11进口 $114.2K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $170.7K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $172.7K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $140.2K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $134.1K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $141.8K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $162.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $183.2K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $73.6K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-09进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.7K · 5 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-11进口 $211.1K · 7 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-12进口 $232.6K · 6 笔出口 $12.7K · 12 笔2025-01进口 $278.6K · 6 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-02进口 $215.7K · 4 笔出口 $6.7K · 8 笔2025-03进口 $224.1K · 6 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-04进口 $174.8K · 3 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-05进口 $208.0K · 5 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-06进口 $201.1K · 5 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-07进口 $247.3K · 7 笔出口 $8.1K · 10 笔2025-08进口 $123.9K · 3 笔出口 $4.7K · 9 笔2025-09进口 $188.7K · 5 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-10进口 $198.4K · 7 笔出口 $7.3K · 8 笔2025-11进口 $329.2K · 9 笔出口 $16.3K · 13 笔2025-12进口 $244.4K · 8 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-01进口 $319.9K · 9 笔出口 $12.9K · 8 笔2026-02进口 $267.0K · 7 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-03进口 $119.8K · 4 笔出口 $13.1K · 8 笔2026-04进口 $907.0K · 9 笔出口 $21.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号4601543745
企查查编码QVNNR4N9SD
成立日期2019-08-22
联系地址Khu phố 3, xóm Tân Sơn, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ ASTAR
企业英文名称ASTAR INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố 3, xóm Tân Sơn, Phường Bách Quang, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话02083502489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
392119其他泡沫塑料
392329非乙烯塑料袋
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$7.86M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$238.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国74$3.00M自粘塑料片、自粘纸板
Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国41$2.42M自粘塑料片、聚丙烯塑料
Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd.中国28$1.15M自粘塑料片、自粘纸板
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$402.4K自粘塑料片、胶粘纸卷/张
Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd.中国13$322.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
Dongguan Wanxiang Adhesive Products Co., Ltd.中国13$270.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国13$262.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
Dongguang Wanxiang Adhesive Products Co., Ltd.中国1$27.3K自粘塑料片
Shenzhen Anzhou International Logistics Co., Ltd.中国1$18自粘塑料卷
Shenzhen Anzhou International Co., Ltd.中国1$12自粘塑料卷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南70$115.5K焊接方钢管、其他塑料制品
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南40$50.2K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南32$32.7K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$21.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
GV Industrial Co., Ltd.越南19$10.9K瓦楞纸箱、自粘塑料片
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南6$3.2K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
V-STAR Technology Co., Ltd.越南1$3.0K其他钢铁制品、高密度聚乙烯
V Star Technology Co., Ltd.越南1$1.5K木托盘、其他塑料制品
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南1$288其他钢铁制品、其他塑料制品
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南1$288其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21自粘塑料片JIANGXI YONGGUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$3.1K
2026-04-21自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$1.3K
2026-04-21自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$1.3K
2026-04-21自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$3.8K
2026-04-21自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$483
2026-04-21自粘塑料片JIANGXI YONGGUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$4.7K
2026-04-21自粘塑料片JIANGXI YONGGUAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$38.8K
2026-04-21自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$3.2K
2026-04-21自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$832
2026-04-21自粘塑料片FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD中国$3.2K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料卷CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$65
2026-04-28自粘塑料卷CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$65
2026-04-28自粘塑料卷CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-28乙烯聚合物塑料CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-28自粘塑料卷CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$8
2026-04-28乙烯聚合物塑料CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-28乙烯聚合物塑料CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-28自粘塑料卷CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$8
2026-04-28自粘塑料卷CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-28自粘塑料卷CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD越南$65

相关企业 · 同类产品

Astar Investment Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →