Astar Investment Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT ĐầU Tư ASTAR

217
进口笔数
207
出口笔数
$8.68M
进口金额
$281.1K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $907.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.2K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $170.7K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $172.7K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $140.2K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $134.1K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $141.8K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $162.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $183.2K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $73.6K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-09进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.7K · 5 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-11进口 $211.1K · 7 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-12进口 $232.6K · 6 笔出口 $12.8K · 13 笔2025-01进口 $278.6K · 6 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-02进口 $215.7K · 4 笔出口 $6.7K · 8 笔2025-03进口 $224.1K · 6 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-04进口 $174.8K · 3 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-05进口 $208.0K · 5 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-06进口 $201.1K · 5 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-07进口 $247.3K · 7 笔出口 $8.1K · 10 笔2025-08进口 $123.9K · 3 笔出口 $4.7K · 9 笔2025-09进口 $188.7K · 5 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-10进口 $198.4K · 7 笔出口 $7.3K · 8 笔2025-11进口 $329.2K · 9 笔出口 $16.3K · 13 笔2025-12进口 $244.4K · 8 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-01进口 $319.9K · 9 笔出口 $12.9K · 8 笔2026-02进口 $267.0K · 7 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-03进口 $119.8K · 4 笔出口 $13.1K · 8 笔2026-04进口 $907.0K · 9 笔出口 $21.4K · 6 笔2026-05进口 $302.8K · 7 笔出口 $9.2K · 8 笔2026-06进口 $256.6K · 7 笔出口 $14.8K · 10 笔2026-07进口 $262.8K · 7 笔出口 $18.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.2K · 3 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-12进口 $170.7K · 5 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $172.7K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $140.2K · 4 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-04进口 $134.1K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-05进口 $141.8K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $162.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $183.2K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $73.6K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-09进口 $110.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.7K · 5 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-11进口 $211.1K · 7 笔出口 $9.9K · 8 笔2024-12进口 $232.6K · 6 笔出口 $12.8K · 13 笔2025-01进口 $278.6K · 6 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-02进口 $215.7K · 4 笔出口 $6.7K · 8 笔2025-03进口 $224.1K · 6 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-04进口 $174.8K · 3 笔出口 $7.4K · 10 笔2025-05进口 $208.0K · 5 笔出口 $8.1K · 6 笔2025-06进口 $201.1K · 5 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-07进口 $247.3K · 7 笔出口 $8.1K · 10 笔2025-08进口 $123.9K · 3 笔出口 $4.7K · 9 笔2025-09进口 $188.7K · 5 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-10进口 $198.4K · 7 笔出口 $7.3K · 8 笔2025-11进口 $329.2K · 9 笔出口 $16.3K · 13 笔2025-12进口 $244.4K · 8 笔出口 $11.8K · 8 笔2026-01进口 $319.9K · 9 笔出口 $12.9K · 8 笔2026-02进口 $267.0K · 7 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-03进口 $119.8K · 4 笔出口 $13.1K · 8 笔2026-04进口 $907.0K · 9 笔出口 $21.4K · 6 笔2026-05进口 $302.8K · 7 笔出口 $9.2K · 8 笔2026-06进口 $256.6K · 7 笔出口 $14.8K · 10 笔2026-07进口 $262.8K · 7 笔出口 $18.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号4601543745
企查查编码QVNNR4N9SD
成立日期2019-08-22
联系地址Khu phố 3, xóm Tân Sơn, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ ASTAR
企业英文名称ASTAR INVESTMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Thống Nhất 2, Phường Bách Quang, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话02083502489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
392119其他泡沫塑料
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国217$8.68M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南207$281.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd.中国80$3.26M自粘塑料片、自粘纸板
Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国46$2.70M自粘塑料片、聚丙烯塑料
Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd.中国28$1.15M自粘塑料片、自粘纸板
Fujian Guangfengyuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$402.4K自粘塑料片、胶粘纸卷/张
Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd.中国17$340.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国15$340.3K自粘塑料片、自粘塑料卷
Dongguan Wanxiang Adhesive Products Co., Ltd.中国15$327.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd.中国2$134.6K自粘塑料片、自粘纸板
Dongguang Wanxiang Adhesive Products Co., Ltd.中国1$27.3K自粘塑料片
Shenzhen Anzhou International Logistics Co., Ltd.中国1$18自粘塑料卷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南74$118.1K汽车座椅零件、焊接方钢管
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南52$77.3K瓦楞纸箱、橡塑模具
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南32$32.7K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$27.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
GV Industrial Co., Ltd.越南23$13.2K瓦楞纸箱、自粘塑料片
V-STAR Technology Co., Ltd.越南2$4.5K木托盘、其他塑料制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南7$3.3K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Liu Er Feng Precision Technology Co., Ltd.越南1$2.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Liu Er Feng Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南1$2.2K聚碳酸酯、其他塑料制品
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南2$576其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24自粘塑料片Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国$4.4K
2026-07-24自粘塑料片Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国$9.1K
2026-07-24自粘塑料片Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国$9.0K
2026-07-24自粘塑料片Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-24自粘塑料片Shanghai Sengu Industrial Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-23自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-23自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$12.5K
2026-07-23自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$10.7K
2026-07-23自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$9.3K
2026-07-23自粘塑料片Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国$3.6K

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他纸制品Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$2.1K
2026-07-29乙烯聚合物塑料Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$334
2026-07-29自粘塑料卷Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$681
2026-07-29其他塑料制品Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$290
2026-07-29乙烯聚合物塑料Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-07-28乙烯聚合物塑料Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-07-28自粘塑料卷Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd.越南$77
2026-07-28乙烯聚合物塑料Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$334
2026-07-28自粘塑料卷Cinotex Intelligence (Viet Nam) Co., Ltd.越南$15
2026-07-28其他塑料制品Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$290

相关企业 · 同类产品

Astar Investment Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →