Dou Yee Enterprises (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dou Yee Enterprises (Việt Nam)

276
进口笔数
410
出口笔数
$4.91M
进口金额
$4.63M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.3K · 5 笔出口 $88.2K · 6 笔2023-11进口 $139.7K · 12 笔出口 $80.1K · 10 笔2023-12进口 $92.7K · 4 笔出口 $91.2K · 8 笔2024-01进口 $148.3K · 8 笔出口 $66.5K · 9 笔2024-02进口 $15.5K · 3 笔出口 $62.1K · 7 笔2024-03进口 $59.1K · 5 笔出口 $59.9K · 8 笔2024-04进口 $192.4K · 9 笔出口 $137.7K · 9 笔2024-05进口 $181.2K · 10 笔出口 $93.9K · 13 笔2024-06进口 $80.9K · 7 笔出口 $96.3K · 12 笔2024-07进口 $100.0K · 5 笔出口 $97.6K · 11 笔2024-08进口 $276.8K · 5 笔出口 $94.4K · 11 笔2024-09进口 $159.6K · 5 笔出口 $74.1K · 7 笔2024-10进口 $125.7K · 9 笔出口 $110.0K · 9 笔2024-11进口 $152.1K · 8 笔出口 $125.9K · 10 笔2024-12进口 $114.7K · 7 笔出口 $92.8K · 8 笔2025-01进口 $264.9K · 19 笔出口 $109.8K · 7 笔2025-02进口 $130.7K · 7 笔出口 $186.7K · 12 笔2025-03进口 $159.5K · 7 笔出口 $230.4K · 14 笔2025-04进口 $113.5K · 10 笔出口 $78.5K · 10 笔2025-05进口 $103.8K · 4 笔出口 $118.0K · 8 笔2025-06进口 $128.6K · 7 笔出口 $94.2K · 10 笔2025-07进口 $126.5K · 7 笔出口 $176.0K · 15 笔2025-08进口 $104.1K · 8 笔出口 $88.9K · 11 笔2025-09进口 $141.0K · 6 笔出口 $135.1K · 7 笔2025-10进口 $74.0K · 5 笔出口 $149.8K · 14 笔2025-11进口 $91.9K · 10 笔出口 $126.9K · 10 笔2025-12进口 $183.3K · 8 笔出口 $146.0K · 11 笔2026-01进口 $90.0K · 5 笔出口 $146.6K · 9 笔2026-02进口 $148.0K · 5 笔出口 $105.6K · 11 笔2026-03进口 $154.0K · 9 笔出口 $172.8K · 18 笔2026-04进口 $329.6K · 5 笔出口 $321.6K · 14 笔2026-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $149.4K · 12 笔2026-06进口 $85.8K · 4 笔出口 $138.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.3K · 5 笔出口 $88.2K · 6 笔2023-11进口 $139.7K · 12 笔出口 $80.1K · 10 笔2023-12进口 $92.7K · 4 笔出口 $91.2K · 8 笔2024-01进口 $148.3K · 8 笔出口 $66.5K · 9 笔2024-02进口 $15.5K · 3 笔出口 $62.1K · 7 笔2024-03进口 $59.1K · 5 笔出口 $59.9K · 8 笔2024-04进口 $192.4K · 9 笔出口 $137.7K · 9 笔2024-05进口 $181.2K · 10 笔出口 $93.9K · 13 笔2024-06进口 $80.9K · 7 笔出口 $96.3K · 12 笔2024-07进口 $100.0K · 5 笔出口 $97.6K · 11 笔2024-08进口 $276.8K · 5 笔出口 $94.4K · 11 笔2024-09进口 $159.6K · 5 笔出口 $74.1K · 7 笔2024-10进口 $125.7K · 9 笔出口 $110.0K · 9 笔2024-11进口 $152.1K · 8 笔出口 $125.9K · 10 笔2024-12进口 $114.7K · 7 笔出口 $92.8K · 8 笔2025-01进口 $264.9K · 19 笔出口 $109.8K · 7 笔2025-02进口 $130.7K · 7 笔出口 $186.7K · 12 笔2025-03进口 $159.5K · 7 笔出口 $230.4K · 14 笔2025-04进口 $113.5K · 10 笔出口 $78.5K · 10 笔2025-05进口 $103.8K · 4 笔出口 $118.0K · 8 笔2025-06进口 $128.6K · 7 笔出口 $94.2K · 10 笔2025-07进口 $126.5K · 7 笔出口 $176.0K · 15 笔2025-08进口 $104.1K · 8 笔出口 $88.9K · 11 笔2025-09进口 $141.0K · 6 笔出口 $135.1K · 7 笔2025-10进口 $74.0K · 5 笔出口 $149.8K · 14 笔2025-11进口 $91.9K · 10 笔出口 $126.9K · 10 笔2025-12进口 $183.3K · 8 笔出口 $146.0K · 11 笔2026-01进口 $90.0K · 5 笔出口 $146.6K · 9 笔2026-02进口 $148.0K · 5 笔出口 $105.6K · 11 笔2026-03进口 $154.0K · 9 笔出口 $172.8K · 18 笔2026-04进口 $329.6K · 5 笔出口 $321.6K · 14 笔2026-05进口 $101.7K · 6 笔出口 $149.4K · 12 笔2026-06进口 $85.8K · 4 笔出口 $138.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0312069293
企查查编码QVNCTQ8Q3X
成立日期2012-11-12
联系地址Tầng M, Tòa nhà VVA, Số 277-279, đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOU YEE ENTERPRISES (VIỆT NAM)
企业英文名称DOU YEE ENTERPRISES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M, Tòa nhà VVA, Số 277-279, đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84839104420
邮箱vnmsales1@douyee.com.sg
传真0839104419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.022亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
281122二氧化硅
382499其他化学制剂
761290铝制容器≤300升
390920蜜胺树脂
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
691410其他瓷制品

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
390920蜜胺树脂
281122二氧化硅
382499其他化学制剂
761290铝制容器≤300升
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
691410其他瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚169$4.32M
日本88$335.0K
美国32$101.7K
中国28$78.7K
韩国17$38.7K
中国台湾8$13.7K
新加坡13$10.0K
越南2$8.8K
瑞士1$1.8K
斯威士兰1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南401$4.61M
日本2$9.1K
新加坡3$6.8K
泰国4$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.新加坡247$4.84M其他塑胶鞋、聚乙烯袋
Shenzhen HTGD Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$25.4K其他功能机器、其他连续输送机
Youngpool Technology (HK) Co., Ltd.中国香港1$15.0K其他功能机器、其他电炉
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南1$8.8K其他玻璃制品、塑料包装箱
Hoya Corporation, Optics Section日本1$5.1K静止变流器、电力控制板
BOSSMEN INC中国台湾1$3.6K金属办公家具、非办公金属家具
Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本5$2.9K喷雾机零件、其他塑料制品
Uchida MK Sdn. Bhd.马来西亚2$680非木制家具件、可调转椅
DOU YEE MANUFACTURING SDN BHD马来西亚12$619非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Musashi Engineering, Inc.日本1$228功能机器零件、喷雾机零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南81$1.18M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南19$1.02M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南41$953.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南93$859.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南64$259.9K其他电子IC、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南17$107.2K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南26$95.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南19$75.8K其他电子IC、其他塑料制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南33$28.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南4$3.5K辐射检测仪器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他陶瓷制品Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.美国$14
2026-06-22蜜胺树脂Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.日本$3.5K
2026-06-22蜜胺树脂Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.马来西亚$1.6K
2026-06-22其他塑料制品Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.日本$390
2026-06-15其他化学制剂Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.马来西亚$1.5K
2026-06-15蜜胺树脂Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.马来西亚$68
2026-06-08聚乙烯袋Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.马来西亚$64.1K
2026-06-08二氧化硅Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.马来西亚$2.0K
2026-06-08聚乙烯袋Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.马来西亚$664
2026-06-08铝制容器≤300升Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.马来西亚$3.1K

出口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他化学制剂Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-22其他诊断试剂Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$696
2026-06-22其他化学制剂Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$70
2026-06-22其他化学制剂Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$4.2K
2026-06-22聚乙烯袋Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$800
2026-06-22铝制容器≤300升Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-22其他化学制剂Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-22铝制容器≤300升Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$687
2026-06-20其他化学制剂Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-13其他化学制剂Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$63

相关企业 · 同类产品

Dou Yee Enterprises (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →