Dou Yee Enterprises (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dou Yee Enterprises (Việt Nam)

263
进口笔数
112
出口笔数
$4.71M
进口金额
$408.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 4 笔出口 $2.4K · 5 笔2023-10进口 $58.3K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $139.7K · 12 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $92.7K · 4 笔出口 $934 · 1 笔2024-01进口 $148.3K · 8 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-02进口 $15.5K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $59.1K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-04进口 $192.4K · 9 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-05进口 $181.2K · 9 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-06进口 $80.9K · 7 笔出口 $838 · 2 笔2024-07进口 $100.0K · 5 笔出口 $56.9K · 4 笔2024-08进口 $276.8K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-09进口 $159.6K · 5 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $125.7K · 9 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-11进口 $143.3K · 7 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-12进口 $114.7K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-01进口 $264.9K · 19 笔出口 $671 · 1 笔2025-02进口 $130.7K · 7 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-03进口 $159.5K · 7 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-04进口 $113.5K · 10 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-05进口 $103.8K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $128.6K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-07进口 $126.5K · 7 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-08进口 $104.1K · 8 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $141.0K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $74.0K · 5 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-11进口 $91.9K · 10 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $182.7K · 7 笔出口 $19.5K · 4 笔2026-01进口 $90.0K · 5 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-02进口 $148.0K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $154.0K · 9 笔出口 $24.6K · 8 笔2026-04进口 $329.6K · 5 笔出口 $44.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.0K · 4 笔出口 $2.4K · 5 笔2023-10进口 $58.3K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $139.7K · 12 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $92.7K · 4 笔出口 $934 · 1 笔2024-01进口 $148.3K · 8 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-02进口 $15.5K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $59.1K · 5 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-04进口 $192.4K · 9 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-05进口 $181.2K · 9 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-06进口 $80.9K · 7 笔出口 $838 · 2 笔2024-07进口 $100.0K · 5 笔出口 $56.9K · 4 笔2024-08进口 $276.8K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-09进口 $159.6K · 5 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $125.7K · 9 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-11进口 $143.3K · 7 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-12进口 $114.7K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-01进口 $264.9K · 19 笔出口 $671 · 1 笔2025-02进口 $130.7K · 7 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-03进口 $159.5K · 7 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-04进口 $113.5K · 10 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-05进口 $103.8K · 4 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $128.6K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-07进口 $126.5K · 7 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-08进口 $104.1K · 8 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $141.0K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $74.0K · 5 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-11进口 $91.9K · 10 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $182.7K · 7 笔出口 $19.5K · 4 笔2026-01进口 $90.0K · 5 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-02进口 $148.0K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-03进口 $154.0K · 9 笔出口 $24.6K · 8 笔2026-04进口 $329.6K · 5 笔出口 $44.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312069293
企查查编码QVNCTQ8Q3X
成立日期2012-11-12
联系地址Tầng M, Tòa nhà VVA, Số 277-279, đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOU YEE ENTERPRISES (VIỆT NAM)
企业英文名称DOU YEE ENTERPRISES (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng M, Tòa nhà VVA, Số 277-279, đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84839104420
邮箱vnmsales1@douyee.com.sg
传真0839104419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.022亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
281122二氧化硅
382499其他化学制剂
761290铝制容器≤300升
390920蜜胺树脂
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
691410其他瓷制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
390920蜜胺树脂
392690其他塑料制品
841290发动机零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
382499其他化学制剂
830249贱金属配件
848180阀门龙头
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚161$4.15M
日本85$327.7K
美国30$85.3K
中国28$78.7K
韩国17$38.7K
中国台湾8$13.7K
新加坡13$10.0K
瑞士1$1.8K
斯威士兰1$1.8K
泰国1$410

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$391.4K
日本2$9.1K
新加坡3$6.8K
泰国3$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.新加坡237$4.66M聚乙烯袋、蜜胺树脂
Shenzhen HTGD Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$25.4K其他功能机器、其他连续输送机
YOUNGPOOL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国香港1$15.0K其他功能机器、其他电炉
Hoya Corporation, Optics Section日本1$5.1K静止变流器、电力控制板
BOSSMEN INC中国台湾1$3.6K非办公金属家具
Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本5$2.9K喷雾机零件、其他塑料制品
Dou Yee Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚11$618塑料包装箱、二氧化硅
Musashi Engineering Inc.日本1$228喷雾机零件、功能机器零件
Smt Maschinen Vertriebs Gmbh德国1$220重型无纺布、其他风扇
GPD Global, Inc.美国1$1508486机器零件、半导体检测仪器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南49$243.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南12$60.2K其他电子IC、其他塑料制品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$30.4K其他钢铁制品、自粘塑料片
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南32$27.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南6$26.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Corporation, Optics Section日本2$9.1K电力控制板、紫外线红外线灯
Routers Global Pte. Ltd.新加坡1$5.5K其他功能机器、教学演示仪器
Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd.新加坡3$4.0K塑胶涂层手套、硫化橡胶服装
Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd.日本3$1.7K电力控制板、喷雾机零件
SV Probe Vietnam Co., Ltd.越南1$861辐射检测仪器、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料片DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD韩国$208
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD日本$320
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD日本$800
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD马来西亚$270
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD日本$1.4K
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD马来西亚$540
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD日本$160
2026-04-28其他化学制剂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD马来西亚$1.0K
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD日本$320
2026-04-28蜜胺树脂DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD日本$480

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他化学制剂FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.2K
2026-04-25其他化学制剂FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.2K
2026-04-24聚乙烯袋MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$8.9K
2026-04-24聚乙烯袋MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$6.2K
2026-04-24聚乙烯袋MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$6.2K
2026-04-24聚乙烯袋MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$8.9K
2026-04-17其他化学制剂FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.2K
2026-04-17其他化学制剂FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.2K
2026-04-02蜜胺树脂PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$689
2026-04-02蜜胺树脂PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$689

相关企业 · 同类产品

Dou Yee Enterprises (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →