Dou Yee Enterprises (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dou Yee Enterprises (Việt Nam)
263
进口笔数
112
出口笔数
$4.71M
进口金额
$408.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-25
最近出口
13
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312069293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTQ8Q3X |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | Tầng M, Tòa nhà VVA, Số 277-279, đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOU YEE ENTERPRISES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DOU YEE ENTERPRISES (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Tòa nhà VVA, Số 277-279, đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839104420 |
| 邮箱 | vnmsales1@douyee.com.sg |
| 传真 | 0839104419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.022亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 161 | $4.15M |
| 日本 | 85 | $327.7K |
| 美国 | 30 | $85.3K |
| 中国 | 28 | $78.7K |
| 韩国 | 17 | $38.7K |
| 中国台湾 | 8 | $13.7K |
| 新加坡 | 13 | $10.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.8K |
| 斯威士兰 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 1 | $410 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $391.4K |
| 日本 | 2 | $9.1K |
| 新加坡 | 3 | $6.8K |
| 泰国 | 3 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 237 | $4.66M | 聚乙烯袋、蜜胺树脂 |
| Shenzhen HTGD Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 其他功能机器、其他连续输送机 |
| YOUNGPOOL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.0K | 其他功能机器、其他电炉 |
| Hoya Corporation, Optics Section | 日本 | 1 | $5.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| BOSSMEN INC | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 非办公金属家具 |
| Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 5 | $2.9K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Dou Yee Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $618 | 塑料包装箱、二氧化硅 |
| Musashi Engineering Inc. | 日本 | 1 | $228 | 喷雾机零件、功能机器零件 |
| Smt Maschinen Vertriebs Gmbh | 德国 | 1 | $220 | 重型无纺布、其他风扇 |
| GPD Global, Inc. | 美国 | 1 | $150 | 8486机器零件、半导体检测仪器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 49 | $243.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 12 | $60.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $27.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Corporation, Optics Section | 日本 | 2 | $9.1K | 电力控制板、紫外线红外线灯 |
| Routers Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.5K | 其他功能机器、教学演示仪器 |
| Dou Yee Enterprises (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.0K | 塑胶涂层手套、硫化橡胶服装 |
| Musashi Engineering (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.7K | 电力控制板、喷雾机零件 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $861 | 辐射检测仪器、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 韩国 | $208 |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 日本 | $320 |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 日本 | $800 |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 马来西亚 | $270 |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 马来西亚 | $540 |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 日本 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 日本 | $320 |
| 2026-04-28 | 蜜胺树脂 | DOU YEE ENTERPRISES (S) PTE LTD | 日本 | $480 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 聚乙烯袋 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 蜜胺树脂 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-02 | 蜜胺树脂 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |