Huynh Thy Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 未涂布牛皮纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Thy
234
进口笔数
4
出口笔数
$11.38M
进口金额
$6.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-22
最近出口
44
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309871161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN0NMPQ |
| 成立日期 | 2010-03-22 |
| 联系地址 | 96/26C Đường Số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH THY |
| 企业英文名称 | HUYNH THY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/34 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862574062 |
| 邮箱 | support@vnhuynthy.com |
| 传真 | +842862574109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842612 | 轮胎起重机 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 821210 | 剃刀 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 172 | $8.68M |
| 中国 | 34 | $1.80M |
| 美国 | 6 | $504.2K |
| 德国 | 24 | $109.5K |
| 西班牙 | 1 | $99.0K |
| 韩国 | 9 | $78.9K |
| 法国 | 5 | $43.8K |
| 中国台湾 | 8 | $16.5K |
| 荷兰 | 1 | $13.1K |
| 意大利 | 5 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.05M |
| 日本 | 2 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 108 | $5.14M | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 46 | $3.48M | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Shanghai Ally Automobile Sales & Services Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.54M | 大功率拖拉机、内燃机滤油器 |
| Mitsui E&S Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.8K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
| Mitsui E & S Machinery Co., Ltd. | 日本 | 4 | $43.5K | 温控处理设备、液体流量计 |
| RUGGON CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $17.2K | 电力控制板、10公斤以下便携电脑 |
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.3K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | LED照明装置、电气信号装置 |
| Kamigumi Co., Ltd. | 日本 | 5 | $3.6K | 液压发动机、衡器零件 |
| Nanhua Electronics Ltd. | 中国 | 6 | $3.1K | LED照明装置、其他通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui E&S Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.05M | 其他钢铁结构体、窗式/壁挂空调 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.4K | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | JOHANNES HUEBNER FABRIK ELEKTR MASCHINEN GMBH | 德国 | $695 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | JOHANNES HUEBNER FABRIK ELEKTR MASCHINEN GMBH | 德国 | $695 |
| 2026-04-22 | 未涂布牛皮纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-22 | 未涂布牛皮纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | — | 美国 | $165 |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | RUGGON CORP ORATION | 美国 | $180 |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | RUGGON CORP ORATION | 美国 | $165 |
| 2026-04-13 | 8471机器零件 | RUGGON CORP ORATION | 美国 | $180 |
| 2026-04-09 | 漂白袋用牛皮纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-09 | 漂白袋用牛皮纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $14.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 可互换冲压工具 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $214 |
| 2025-05-22 | 其他手工工具 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $471 |
| 2025-05-22 | 剃刀 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $7 |
| 2025-05-22 | 其他手工工具 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $544 |
| 2025-05-22 | 可互换冲压工具 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $315 |
| 2025-05-22 | 金属剪 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $104 |
| 2025-05-22 | 其他电动手工具 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $2.3K |
| 2025-05-22 | 其他钢铁制品 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $393 |
| 2025-05-22 | 其他电动手工具 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $6.7K |
| 2025-05-22 | 可互换冲压工具 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $296 |