Huynh Thy Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 未涂布牛皮纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Huỳnh Thy

234
进口笔数
4
出口笔数
$11.38M
进口金额
$6.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-22
最近出口
44
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $318 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $329.0K · 9 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $77.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $465.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $386.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.2K · 6 笔出口 $2.94M · 1 笔2025-03进口 $260.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $221.8K · 6 笔出口 $3.10M · 1 笔2025-05进口 $512.5K · 4 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $443.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $264.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $593.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $897.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $298.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $318 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $329.0K · 9 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $77.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $127.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $465.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $176.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $386.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $177.2K · 6 笔出口 $2.94M · 1 笔2025-03进口 $260.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $221.8K · 6 笔出口 $3.10M · 1 笔2025-05进口 $512.5K · 4 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $443.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $264.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $218.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $593.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $204.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $897.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $298.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309871161
企查查编码QVNKN0NMPQ
成立日期2010-03-22
联系地址96/26C Đường Số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỲNH THY
企业英文名称HUYNH THY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址110/34 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842862574062
邮箱support@vnhuynthy.com
传真+842862574109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480421未涂布牛皮纸
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
480429漂白袋用牛皮纸
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
843149土方机械零件
853650其他电气开关
730792螺纹钢制管件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842612轮胎起重机
731512钢铁铰接链
820330金属剪
820559其他手工工具
820730可互换冲压工具
821210剃刀
842549非液压车辆千斤顶
846729其他电动手工具
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本172$8.68M
中国34$1.80M
美国6$504.2K
德国24$109.5K
西班牙1$99.0K
韩国9$78.9K
法国5$43.8K
中国台湾8$16.5K
荷兰1$13.1K
意大利5$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$6.05M
日本2$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本108$5.14M未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
Mitsui & Co., Ltd.日本46$3.48M车辆制动零件、5-20吨柴油货车
Shanghai Ally Automobile Sales & Services Co., Ltd.中国6$1.54M大功率拖拉机、内燃机滤油器
Mitsui E&S Co., Ltd.中国7$89.8K其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品
Mitsui E & S Machinery Co., Ltd.日本4$43.5K温控处理设备、液体流量计
RUGGON CORP ORATION中国台湾4$17.2K电力控制板、10公斤以下便携电脑
Fuji Electric Co., Ltd.日本4$9.3K大功率晶体管、处理器及控制器
Shanghai Nanhua Electronics Co., Ltd.中国4$8.0KLED照明装置、电气信号装置
Kamigumi Co., Ltd.日本5$3.6K液压发动机、衡器零件
Nanhua Electronics Ltd.中国6$3.1KLED照明装置、其他通信设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui E&S Co., Ltd.越南3$6.05M其他钢铁结构体、窗式/壁挂空调
Mitsui & Co., Ltd.日本1$15.4K未焙炒咖啡、6mm以上松木

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备JOHANNES HUEBNER FABRIK ELEKTR MASCHINEN GMBH德国$695
2026-04-28通信设备JOHANNES HUEBNER FABRIK ELEKTR MASCHINEN GMBH德国$695
2026-04-22未涂布牛皮纸NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION日本$20.8K
2026-04-22未涂布牛皮纸NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION日本$20.8K
2026-04-138471机器零件美国$165
2026-04-138471机器零件RUGGON CORP ORATION美国$180
2026-04-138471机器零件RUGGON CORP ORATION美国$165
2026-04-138471机器零件RUGGON CORP ORATION美国$180
2026-04-09漂白袋用牛皮纸NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION日本$14.3K
2026-04-09漂白袋用牛皮纸NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION日本$14.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22可互换冲压工具MITSUI & CO., LTD.日本$214
2025-05-22其他手工工具MITSUI & CO., LTD.日本$471
2025-05-22剃刀MITSUI & CO., LTD.日本$7
2025-05-22其他手工工具MITSUI & CO., LTD.日本$544
2025-05-22可互换冲压工具MITSUI & CO., LTD.日本$315
2025-05-22金属剪MITSUI & CO., LTD.日本$104
2025-05-22其他电动手工具MITSUI & CO., LTD.日本$2.3K
2025-05-22其他钢铁制品MITSUI & CO., LTD.日本$393
2025-05-22其他电动手工具MITSUI & CO., LTD.日本$6.7K
2025-05-22可互换冲压工具MITSUI & CO LTD日本$296

相关企业 · 同类产品

Huynh Thy Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →