Ngan Hanh Packing & Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 522 笔 · 主营 未涂布牛皮纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa, Bao Bì Ngân Hạnh
522
进口笔数
3
出口笔数
$27.02M
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-05-17
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104359354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG8AV88 |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | Lô TT4 - 6, Khu Tái định cư, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA, BAO BÌ NGÂN HẠNH |
| 企业英文名称 | NGAN HANH PACKING AND PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT4 - 6, Khu Tái định cư, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982808869 |
| 邮箱 | ketoannganhanh@gmail.com |
| 传真 | +842437850325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 480419 | 漂白牛皮衬纸 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 149 | $11.70M |
| 日本 | 262 | $11.20M |
| 澳大利亚 | 45 | $1.94M |
| 俄罗斯 | 18 | $900.5K |
| 加拿大 | 12 | $383.4K |
| 瑞典 | 16 | $371.8K |
| 马来西亚 | 12 | $286.9K |
| 中国 | 4 | $162.3K |
| 印度 | 1 | $30.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 104 | $9.23M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 106 | $5.66M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Hata MMC Corporation | 日本 | 56 | $2.16M | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 56 | $2.02M | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 42 | $1.59M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.52M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Opal Packaging Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $672.1K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 12 | $424.8K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Inter Papier Handelsgesellschaft mbH | 加拿大 | 11 | $343.9K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED | 日本 | 13 | $324.8K | 未涂布印刷纸卷、涂布纸卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $34.8K | 再生挂面纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $32.6K |
| 2026-06-30 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.0K |
| 2026-06-30 | 丙烯共聚物 | Piat International Co., Ltd. | 韩国 | $85.0K |
| 2026-06-29 | 丙烯共聚物 | LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | $108.8K |
| 2026-06-22 | 丙烯共聚物 | LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION | 韩国 | $109.4K |
| 2026-06-18 | 未涂布纸≤150克 | JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED | 日本 | $25.3K |
| 2026-06-17 | 未涂布牛皮纸 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $78.1K |
| 2026-06-17 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $9.0K |
| 2026-06-17 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $8.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 牛皮纸≤150克 | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
| 2025-02-13 | 牛皮纸≤150克 | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.9K |
| 2024-12-17 | 牛皮纸≤150克 | Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |