Ngan Hanh Packing & Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 522 笔 · 主营 未涂布牛皮纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa, Bao Bì Ngân Hạnh

522
进口笔数
3
出口笔数
$27.02M
进口金额
$34.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-05-17
最近出口
41
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $915.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $729.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $666.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $521.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $974.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $676.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $830.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $489.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $515.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $584.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $632.9K · 10 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $542.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.2K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $374.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $792.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $706.5K · 16 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-06进口 $266.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $639.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $820.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $600.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $723.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $486.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $772.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $470.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $444.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.96M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $672.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $820.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $915.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $729.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $666.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $521.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $974.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $676.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $830.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $489.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $515.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $584.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $632.9K · 10 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $542.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $394.2K · 9 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-03进口 $374.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $792.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $706.5K · 16 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-06进口 $266.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $639.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $820.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $527.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $600.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $723.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $486.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $772.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $470.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $444.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.96M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $672.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $820.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104359354
企查查编码QVNMG8AV88
成立日期2010-01-05
联系地址Lô TT4 - 6, Khu Tái định cư, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA, BAO BÌ NGÂN HẠNH
企业英文名称NGAN HANH PACKING AND PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô TT4 - 6, Khu Tái định cư, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84982808869
邮箱ketoannganhanh@gmail.com
传真+842437850325
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480421未涂布牛皮纸
390230丙烯共聚物
480431牛皮纸≤150克
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480591未涂布纸≤150克
480429漂白袋用牛皮纸
390761初级形态PET
480419漂白牛皮衬纸
480525150克以上再生衬纸
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
480431牛皮纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国149$11.70M
日本262$11.20M
澳大利亚45$1.94M
俄罗斯18$900.5K
加拿大12$383.4K
瑞典16$371.8K
马来西亚12$286.9K
中国4$162.3K
印度1$30.8K
印度尼西亚1$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corporation韩国104$9.23MABS共聚物、聚碳酸酯
Itochu Pulp & Paper Corp日本106$5.66M漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
Hata MMC Corporation日本56$2.16M未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本56$2.02M涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Elöf Hansson Trade AB瑞典42$1.59M多层涂布纸板、针叶木化学浆
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国28$1.52M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Opal Packaging Australia Pty Ltd澳大利亚17$672.1K再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本12$424.8K未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
Inter Papier Handelsgesellschaft mbH加拿大11$343.9K漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED日本13$324.8K未涂布印刷纸卷、涂布纸卷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd.老挝3$34.8K再生挂面纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2026-06-30牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$32.6K
2026-06-30牛皮纸≤150克TSP 3G Sdn. Bhd.马来西亚$14.0K
2026-06-30丙烯共聚物Piat International Co., Ltd.韩国$85.0K
2026-06-29丙烯共聚物LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION韩国$108.8K
2026-06-22丙烯共聚物LOTTE DAESAN PETROCHEM CORPORATION韩国$109.4K
2026-06-18未涂布纸≤150克JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED日本$25.3K
2026-06-17未涂布牛皮纸Itochu Pulp & Paper Corp日本$78.1K
2026-06-17漂白牛皮纸≤150g/m2Itochu Pulp & Paper Corp日本$9.0K
2026-06-17漂白牛皮纸≤150g/m2Itochu Pulp & Paper Corp日本$8.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-17牛皮纸≤150克Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd.老挝$16.6K
2025-02-13牛皮纸≤150克Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd.老挝$2.9K
2024-12-17牛皮纸≤150克Namalat Paper Bag Sole Co., Ltd.老挝$15.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngan Hanh Packing & Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →