Vu Han Vietnam Printing & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 506 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN, ĐóNG GóI Vũ HâN VIệT NAM
327
进口笔数
506
出口笔数
$2.84M
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-30
最近出口
14
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201816824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97F37GV |
| 成立日期 | 2017-10-28 |
| 联系地址 | Nhà xưởng X8-3, khu nhà xưởng cho thuê Hải Thành, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN, ĐÓNG GÓI VŨ HÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VU HAN VIET NAM PRINTING, PACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng X8-3, khu nhà xưởng cho thuê Hải Thành, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982973082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 327 | $2.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 495 | $3.50M |
| 美国 | 2 | $98.4K |
| 德国 | 1 | $25.5K |
| 中国 | 1 | $11.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
| 中国台湾 | 5 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $606.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $487.7K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 34 | $446.2K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $390.9K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $250.1K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 57 | $236.8K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $164.5K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $126.2K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
| Jiangmen Hisoa New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $89.2K | 聚酰胺塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhongshan ALD Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.4K | 再生纤维素塑料、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 168 | $1.55M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 65 | $740.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 147 | $718.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $331.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OHO (Hong Kong) International Ltd | 中国香港 | 5 | $140.9K | 棉包装袋、纸制包装容器 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $106.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sky Dragon Toys Ltd. | 越南 | 19 | $28.2K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Golden Arrow Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.3K | 模制纸浆、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-25 | 聚酰胺塑料片 | Jiangmen Hisoa New Material Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-25 | 乙烯聚合物塑料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-25 | 聚丙烯塑料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $789 |
| 2026-07-25 | 铝箔 | Jiangmen Hisoa New Material Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-07-25 | 塑料封口件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-07-25 | 铝箔 | Jiangmen Hisoa New Material Co., Ltd. | 中国 | $566 |
| 2026-07-25 | 乙烯聚合物塑料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-07-25 | 铝箔 | Jiangmen Hisoa New Material Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-07-25 | 聚酰胺塑料片 | Jiangmen Hisoa New Material Co., Ltd. | 中国 | $377 |
出口(共 506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $336 |
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-30 | 铝制容器≤300升 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $945 |
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-30 | 纸制包装容器 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |