Flory New Material Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VậT LIệU MớI FLORY
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316382348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FS6QS7 |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | 224/27/6/3, Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VẬT LIỆU MỚI FLORY |
| 企业英文名称 | FLORY NEW MATERIAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224/27/6/3, Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0989771608 |
| 邮箱 | thedattran@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANDLORD PACKAGING FILMS PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $580.0K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| HZ TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 15 | $329.7K | 聚丙烯聚合物、乙烯聚合物塑料 |
| Luoyang Clory Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $210.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Nantong Comens New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.3K | 聚氨酯、胶粘填料 |
| Zhangjiagang Hefu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.4K | 聚丙烯聚合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Zhangjiagang Hesheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $990 | 聚丙烯塑料、塑料家用制品 |
| Xingrui New Membrane Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $892 | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $405 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zouxialing | 中国 | 1 | $228 | 乙烯聚合物塑料 |
| DONGHUI LIU | 中国 | 1 | $164 | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2026-03-31 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-31 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-09 | 乙烯聚合物塑料 | LUOYANG CLORY PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $35.6K |