Hoa Phat International Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HòA PHáT

1
进口笔数
61
出口笔数
$213
进口金额
$54.9K
出口金额
2023-06-22
最近进口
2023-07-31
最近出口
1
供应商数
44
采购商数

工商档案

企业注册号0313927064
企查查编码QVNPT9YTX4
成立日期2016-07-21
联系地址36/4D Đường Đông Lân Hưng Lân, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/4D Đường Đông Lân Hưng Lân, Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话0902504246
邮箱baobivietprint@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030693熏制蟹
071420高淀粉甘薯
190590其他食品制剂
200710果酱制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
091091混合香料
0902403公斤以上红茶
392330塑料容器
490900明信片贺卡
611219非棉田径服
030695熏制虾类
090121烘焙咖啡
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$213

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$17.5K
美国36$17.0K
德国1$8.0K
中国香港3$4.2K
英国2$2.8K
新西兰1$1.6K
越南4$1.6K
泰国1$620
日本3$542
中国2$440

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx HNLIP越南1$213其他食品制剂、其他护肤品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiny Nail & Beauty澳大利亚3$16.0K塑料容器、其他塑料制品
AMS Auto GmbH德国1$8.0K车辆保险杠及零件、其他车辆零件
QUICK LOGISTICS CO LTD中国香港3$4.2K活鲜龙虾、鱼杂及部位
USA Vape Lab美国3$3.2K非瓦楞折叠盒
QUYNH NGUYEN美国6$1.1K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Trang Nguyen美国5$808棉针织T恤及背心、其他塑料制品
The Nikka Whisky Distilling Co., Ltd.日本3$542果壳木炭、车辆保险杠及零件
Tanguy Marmier法国2$378编结帽类
George Johnson美国2$3473公斤以上红茶、混合香料
Aaron Furuseth美国2$340明信片贺卡、纸质卡片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-22高淀粉甘薯FEDEX HNLIP越南$45
2023-06-22熏制蟹FEDEX HNLIP越南$101
2023-06-22其他食品制剂FEDEX HNLIP越南$23
2023-06-22果酱制品FEDEX HNLIP越南$44

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-31竹编篮筐NINGBO E & E LAB SGS CSTC STANDARDS TECHNICAL SERVICES CO LTD中国$20
2023-07-31竹编篮筐NINGBO E & E LAB SGS CSTC STANDARDS TECHNICAL SERVICES CO LTD中国$20
2023-07-29机织绒布TRANG NGUYEN美国$1
2023-07-29其他食品制剂TRANG NGUYEN美国$2
2023-07-29其他塑料制品TRANG NGUYEN美国$2
2023-07-29其他毛发制品TRANG NGUYEN美国$108
2023-07-29其他食品制剂TRANG NGUYEN美国$4
2023-07-29其他食品制剂TRANG NGUYEN美国$2
2023-07-29其他食品制剂TRANG NGUYEN美国$4
2023-07-29其他食品制剂TRANG NGUYEN美国$4

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →