Nhat Thai Duong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他锡制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN NHậT THáI DươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$55.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314134117-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYDQ4AC |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Lô J1-2, Đường Số 5-6, KCN Hải Sơn GĐ (3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô J1-2, Đường Số 5-6, KCN Hải Sơn GĐ (3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Đơn vị trực thuộc của doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0913859595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HT Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 家具配件、塑料配件 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-07 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2023-11-07 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-27 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2023-10-27 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-22 | 喷雾机零件 | HT Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2023-08-22 | 非农用喷雾器具 | HT Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-08-21 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-08 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-08 | 其他锡制品 | HT Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |