Honper International Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HONPER
160
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109647123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA58MTW7 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | Xóm Mới, thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HONPER |
| 企业英文名称 | HONPER INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84985196686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $1.33M |
| 韩国 | 3 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 127 | $1.13M | 塑料家用制品、其他座椅 |
| Shenzhen Zhongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.3K | 塑料家用制品、塑料卫浴器具 |
| Zhejiang Yuanyi Children Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $71.3K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| China Huge International Freight Agent Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 其他陶瓷制品、甜饼干 |
| Sam Hyun Trade | 韩国 | 3 | $30.9K | 织机零件、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 酸奶 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $420 |
| 2025-06-04 | 酸奶 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $420 |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 酸奶 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $420 |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | SAM HYUN TRADE | 韩国 | $1.1K |