Honper International Import & Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HONPER

160
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $77.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109647123
企查查编码QVNA58MTW7
成立日期2021-05-25
联系地址Xóm Mới, thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HONPER
企业英文名称HONPER INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Mới, thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84985196686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
940370塑料家具
392210塑料卫浴器具
940180其他座椅
940171金属框架软垫椅
630790其他纺织制品
960321牙刷
950699其他户外娱乐设备
940320非办公金属家具
732393不锈钢家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$1.33M
韩国3$30.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Hengkai Import & Export Co., Ltd.中国127$1.13M塑料家用制品、其他座椅
Shenzhen Zhongyi Trade Co., Ltd.中国9$76.3K塑料家用制品、塑料卫浴器具
Zhejiang Yuanyi Children Products Co., Ltd.中国17$71.3K塑料家具、其他户外娱乐设备
China Huge International Freight Agent Ltd.中国4$47.9K其他陶瓷制品、甜饼干
Sam Hyun Trade韩国3$30.9K织机零件、其他缝纫机零件

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04其他食品制剂SAM HYUN TRADE韩国$1.2K
2025-06-04其他食品制剂SAM HYUN TRADE韩国$1.2K
2025-06-04酸奶SAM HYUN TRADE韩国$420
2025-06-04酸奶SAM HYUN TRADE韩国$420
2025-06-04其他食品制剂SAM HYUN TRADE韩国$1.1K
2025-06-04其他食品制剂SAM HYUN TRADE韩国$1.1K
2025-06-04其他食品制剂SAM HYUN TRADE韩国$1.1K
2025-06-04酸奶SAM HYUN TRADE韩国$420
2025-06-04其他食品制剂SAM HYUN TRADE韩国$1.1K
2025-06-04其他食品制剂SAM HYUN TRADE韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Honper International Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →