Thang Long Investment Export-Import Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 480 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thăng Long
480
进口笔数
341
出口笔数
$9.90M
进口金额
$29.14M
出口金额
2025-09-11
最近进口
2025-10-04
最近出口
154
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000213793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82MV56C |
| 成立日期 | 2009-12-01 |
| 联系地址 | Km3+500 đường Hùng Vương, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT-IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km3+500 đường Hùng Vương, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02273834219 |
| 邮箱 | tmdtlongtb@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.thalogate.com.vn |
| 传真 | 02273837239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $6.61M |
| 韩国 | 49 | $1.41M |
| 越南 | 139 | $817.0K |
| 中国香港 | 23 | $571.3K |
| 中国台湾 | 34 | $418.1K |
| 日本 | 1 | $30.9K |
| 乌克兰 | 1 | $20.4K |
| 欧盟 | 1 | $14.8K |
| 德国 | 1 | $214 |
| 孟加拉国 | 1 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 53 | $13.06M |
| 美国 | 161 | $11.26M |
| 韩国 | 70 | $2.97M |
| 越南 | 13 | $579.9K |
| 意大利 | 7 | $393.5K |
| 中国台湾 | 7 | $291.3K |
| 加拿大 | 5 | $240.5K |
| 德国 | 4 | $112.9K |
| 荷兰 | 6 | $60.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $43.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINEX | 中国 | 27 | $999.2K | 丙烯酸机织物、染色尼龙织物 |
| Vinex Co., Ltd. | 越南 | 57 | $805.9K | 人造纤维绳、其他钢铁制品 |
| Jensmart International Ltd. | 中国 | 12 | $307.9K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Vinex, s.r.o. | 中国 | 14 | $241.2K | 聚酯机织物、非织造标签 |
| Vinex, s.r.o. | 越南 | 18 | $212.3K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $200.7K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| T&Y Suzhou Intertex Co., Ltd. | 中国 | 11 | $179.3K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Vinex Spol S R O | 中国台湾 | 23 | $158.5K | 未印刷标签、机织绒布 |
| Jensmart International Ltd. | 越南 | 12 | $132.0K | 其他拉链、人造纤维无纺布 |
| Vinex s.r.o. | 越南 | 17 | $44.1K | 其他拉链 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gloria Jeans Corp. | 俄罗斯 | 30 | $12.52M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| CFL Distribution Inc. | 美国 | 32 | $4.42M | 男棉裤、男童棉夹克 |
| Urban Outfitters Inc. | 美国 | 78 | $3.78M | 化纤女式大衣、其他纺织大衣 |
| Newtimes Group America Corp. | 美国 | 15 | $1.12M | 其他棉针织服装、其他纺织服装 |
| Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $790.1K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Tp Nadia Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $731.5K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 23 | $543.5K | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 13 | $311.0K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Vinex, s.r.o. | 越南 | 8 | $143.9K | 其他拉链、印刷标签 |
| Jangeun Fnc Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $143.6K | 男式非针织服装、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $165 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $37 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $56 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $86 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $21 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $239 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $52 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $130 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $79 |
| 2025-09-11 | 其他拉链 | VINEX SPOL S R O (CONG TY TNHH YKK VIET NAM CHI NHANH DONG VAN) | 越南 | $100 |
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 化纤女式大衣 | Urban Outfitters Inc. | 美国 | $38.1K |
| 2025-09-29 | 化纤女式大衣 | Urban Outfitters Inc. | 美国 | $72.7K |
| 2025-09-19 | 化纤女式大衣 | Urban Outfitters Inc. | 美国 | $13.6K |
| 2025-09-19 | 化纤女式大衣 | URRBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $30.0K |
| 2025-08-29 | 化纤女式大衣 | URRBAN OUTFITTERS INC | 美国 | $127.2K |
| 2025-08-26 | 男式化纤裤 | VINEX SPOL S R O | 意大利 | $7.0K |
| 2025-08-26 | 男式化纤裤 | VINEX SPOL S R O | 意大利 | $14.5K |
| 2025-08-23 | 化纤女式大衣 | Urban Outfitters Inc. | 美国 | $19.7K |
| 2025-08-20 | 男式化纤裤 | VINEX SPOL S R O | 捷克 | $1.5K |
| 2025-08-20 | 女式化纤裤 | VINEX SPOL S R O | 捷克 | $1.1K |