Electronics & Automatic Equipment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị ĐIệN Tử Và Tự ĐộNG HóA
42
进口笔数
61
出口笔数
$89.9K
进口金额
$140.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107516157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAU94PW |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | ELECTRONICS AND AUTOMATIC EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84962933934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $45.6K |
| 中国 | 22 | $39.4K |
| 加拿大 | 1 | $3.0K |
| 日本 | 4 | $1.8K |
| 中国台湾 | 1 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $139.5K |
| 韩国 | 3 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UISYS Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $30.0K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Anhui Inno Performance Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 其他玻璃纤维、自粘塑料卷 |
| Seilieco Corp. | 韩国 | 3 | $9.3K | 组合测量仪器、温控处理设备 |
| Shenzhen Hongyuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $8.9K | 其他功能机器、8486机器零件 |
| RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.4K | 自粘塑料片、其他玻璃纤维 |
| HS Global | 韩国 | 2 | $5.4K | 金属表面酸洗制剂、自粘塑料片 |
| LCR Research Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.0K | 半导体检测仪器、其他9030仪器 |
| SHENZHEN HONGYUAN ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.7K | 功能机器零件、气动直线发动机 |
| MICC TECH LTD | 中国香港 | 1 | $924 | 测量仪器、高铝耐火陶瓷 |
| MICC Tech. Ltd. | 中国 | 1 | $796 | 绝缘电线、测量仪器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $87.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $847 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $682 | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| UISYS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $600 | 其他测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-10 | 其他玻璃纤维 | ANHUI INNO PERFORMANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-12-10 | 其他玻璃纤维 | ANHUI INNO PERFORMANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 组合测量仪器 | UISYS CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 锂原电池 | UISYS CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2025-12-05 | 锂原电池 | UISYS CO LTD | 韩国 | $325 |
| 2025-11-25 | 混合机 | HS Global | 韩国 | $3.5K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他机器刀具 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |