Electronics & Automatic Equipment Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THIếT Bị ĐIệN Tử Và Tự ĐộNG HóA

42
进口笔数
61
出口笔数
$89.9K
进口金额
$140.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $715 · 1 笔2024-04进口 $10.3K · 4 笔出口 $24.2K · 5 笔2024-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $192 · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-09进口 $512 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $994 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-04进口 $483 · 1 笔出口 $847 · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $920 · 2 笔2025-06进口 $275 · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $338 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $715 · 1 笔2024-04进口 $10.3K · 4 笔出口 $24.2K · 5 笔2024-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-06进口 $192 · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-09进口 $512 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $994 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-04进口 $483 · 1 笔出口 $847 · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $920 · 2 笔2025-06进口 $275 · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-07进口 $4.7K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $338 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107516157
企查查编码QVNRAU94PW
成立日期2016-07-22
联系地址Thôn 2, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA
企业英文名称ELECTRONICS AND AUTOMATIC EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 2, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84962933934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
701990其他玻璃纤维
902580组合测量仪器
850650锂原电池
902590测量仪器
850440静止变流器
902710气体烟雾分析仪
841231气动直线发动机
841989温控处理设备
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
850650锂原电池
902590测量仪器
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$45.6K
中国22$39.4K
加拿大1$3.0K
日本4$1.8K
中国台湾1$135

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$139.5K
韩国3$600

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UISYS Co., Ltd.韩国11$30.0K组合测量仪器、非液体温度计
Anhui Inno Performance Materials Co., Ltd.中国4$20.2K其他玻璃纤维、自粘塑料卷
Seilieco Corp.韩国3$9.3K组合测量仪器、温控处理设备
Shenzhen Hongyuan Electronics Co., Ltd.中国9$8.9K其他功能机器、8486机器零件
RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD中国香港2$5.4K自粘塑料片、其他玻璃纤维
HS Global韩国2$5.4K金属表面酸洗制剂、自粘塑料片
LCR Research Ltd.加拿大1$3.0K半导体检测仪器、其他9030仪器
SHENZHEN HONGYUAN ELECTRONICS CO LTD中国香港3$2.7K功能机器零件、气动直线发动机
MICC TECH LTD中国香港1$924测量仪器、高铝耐火陶瓷
MICC Tech. Ltd.中国1$796绝缘电线、测量仪器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南22$87.2K印刷电路、自粘塑料片
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南15$33.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南3$6.3K其他光学元件、印刷电路
Namuga Technology Co., Ltd.越南5$2.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南1$2.7K集成电路零件、印刷电路
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南3$2.7K其他电子IC、印刷电路
Hanwha Techwin Security Vietnam Co., Ltd.越南3$2.2K其他塑料制品、通信设备零件
CU TECH VIETNAM CO., LTD.越南1$847其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Co., Ltd.越南2$682其他钢铁制品、其他塑料包装制品
UISYS Co., Ltd.韩国3$600其他测量仪器、非液体温度计

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他玻璃纤维RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他玻璃纤维RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他玻璃纤维RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD中国$720
2026-04-20其他玻璃纤维RUNSEA INDUSTRY (HK) CO LTD中国$720
2025-12-10其他玻璃纤维ANHUI INNO PERFORMANCED MATERIALS CO LTD中国$634
2025-12-10其他玻璃纤维ANHUI INNO PERFORMANCED MATERIALS CO LTD中国$1.9K
2025-12-05组合测量仪器UISYS CO LTD韩国$2.2K
2025-12-05锂原电池UISYS CO LTD韩国$480
2025-12-05锂原电池UISYS CO LTD韩国$325
2025-11-25混合机HS Global韩国$3.5K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他硫化橡胶制品DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-28其他硫化橡胶制品DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-28非泡沫橡胶密封件DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-27气动直线发动机DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-27电热电阻器DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$625
2026-04-27带接头绝缘电线DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-27其他机器刀具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-27其他塑料制品DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-27其他塑料制品DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$165
2026-04-27其他塑料制品DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$36

相关企业 · 同类产品

Electronics & Automatic Equipment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →