Dong Nam Wood Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6毫米以上白蜡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ ĐôNG NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$140.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317025638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JYMD92 |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Số 145/44/18 Đường TX52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG NAM LUMBER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145/44/18 Đường TX52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84793639106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $140.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tioga Hardwoods, Inc. | 美国 | 4 | $81.2K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Snowbelt Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $59.2K | 6mm以上木材、6毫米以上白蜡木 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 6毫米以上白蜡木 | TIOGA HARDWOODS INC | 美国 | $5.6K |
| 2025-12-24 | 6毫米以上白蜡木 | TIOGA HARDWOODS INC | 美国 | $9.6K |
| 2025-10-24 | 6毫米以上白蜡木 | TIOGA HARDWOODS INC | 美国 | $16.2K |
| 2025-08-04 | 6毫米以上白蜡木 | Tioga Hardwoods, Inc. | 美国 | $16.2K |
| 2025-01-11 | 6毫米以上白蜡木 | SNOWBELT HARDWOODS, INC | 美国 | $13.9K |
| 2025-01-11 | 6毫米以上白蜡木 | SNOWBELT HARDWOODS, INC | 美国 | $14.0K |
| 2025-01-02 | 6毫米以上白蜡木 | TIOGA HARDWOODS INC | 美国 | $15.7K |
| 2025-01-02 | 6毫米以上白蜡木 | TIOGA HARDWOODS INC | 美国 | $17.8K |
| 2024-08-22 | 6毫米以上白蜡木 | SNOWBELT HARDWOODS, INC | 美国 | $14.8K |
| 2024-08-22 | 6毫米以上白蜡木 | SNOWBELT HARDWOODS, INC | 美国 | $16.5K |