Lami Timber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAMI TIMBER
100
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315404870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V5R1B5 |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | 410/36 Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAMI TIMBER |
| 企业英文名称 | LAMI TIMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 410/36 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84943288181 |
| 邮箱 | lamitran@lamitimber.com |
| 官网 | www.lamitimber.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 74 | $3.01M |
| 奥地利 | 9 | $162.6K |
| 美国 | 6 | $153.0K |
| 智利 | 6 | $147.1K |
| 波兰 | 3 | $51.1K |
| 德国 | 2 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | 38 | $1.98M | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 34 | $1.00M | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 7 | $131.2K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Forestal y Aserraderos Leonera Ltda. | 智利 | 3 | $69.3K | 6mm以上松木 |
| Pomeranian Timber S.A. | 波兰 | 3 | $51.1K | 山毛榉木厚板、其他粗加工木材 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $51.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Exor Trading GmbH | 德国 | 2 | $47.0K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| Baillie Lumber Co., Ltd. | 德国 | 2 | $35.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| AMS Product d.o.o. | 克罗地亚 | 2 | $33.4K | 6毫米以上橡木 |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 2 | $31.4K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | $35.4K |
| 2026-03-13 | 6毫米以上橡木 | Exportdrvo D.D. Zagreb | 克罗地亚 | $16.7K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $2.2K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $3.0K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $2.3K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $4.1K |
| 2026-03-09 | 6毫米以上白蜡木 | EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH | 奥地利 | $5.6K |
| 2026-01-15 | 6毫米以上橡木 | PRIME LUMBER CO LTD | 美国 | $7.0K |
| 2026-01-15 | 6毫米以上橡木 | PRIME LUMBER CO LTD | 美国 | $17.3K |