Lami Timber Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LAMI TIMBER

100
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $173.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $174.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $142.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $175.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315404870
企查查编码QVN5V5R1B5
成立日期2018-11-28
联系地址410/36 Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LAMI TIMBER
企业英文名称LAMI TIMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址410/36 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84943288181
邮箱lamitran@lamitimber.com
官网www.lamitimber.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
440792山毛榉木厚板
4407956毫米以上白蜡木
4407116mm以上松木
4407946mm以上樱桃木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
克罗地亚74$3.01M
奥地利9$162.6K
美国6$153.0K
智利6$147.1K
波兰3$51.1K
德国2$47.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚38$1.98M6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Drvni Centar Glina d.o.o.克罗地亚34$1.00M6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
EHP European Hardwood Production GmbH德国7$131.2K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Forestal y Aserraderos Leonera Ltda.智利3$69.3K6mm以上松木
Pomeranian Timber S.A.波兰3$51.1K山毛榉木厚板、其他粗加工木材
Hartzell Hardwoods, Inc.美国2$51.1K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Exor Trading GmbH德国2$47.0K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
Baillie Lumber Co., Ltd.德国2$35.8K6毫米以上橡木、6mm以上木材
AMS Product d.o.o.克罗地亚2$33.4K6毫米以上橡木
EHP European Hardwood Production GmbH德国2$31.4K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-136毫米以上橡木Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚$35.4K
2026-03-136毫米以上橡木Exportdrvo D.D. Zagreb克罗地亚$16.7K
2026-03-096毫米以上白蜡木EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH奥地利$2.2K
2026-03-096毫米以上白蜡木EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH奥地利$3.4K
2026-03-096毫米以上白蜡木EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH奥地利$3.0K
2026-03-096毫米以上白蜡木EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH奥地利$2.3K
2026-03-096毫米以上白蜡木EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH奥地利$4.1K
2026-03-096毫米以上白蜡木EHP EUROPEAN -HARDWOOD PRODUCTION GMBH奥地利$5.6K
2026-01-156毫米以上橡木PRIME LUMBER CO LTD美国$7.0K
2026-01-156毫米以上橡木PRIME LUMBER CO LTD美国$17.3K

相关企业 · 同类产品

Lami Timber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →