Saigon Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN WOOD
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702425513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV37V0C8 |
| 成立日期 | 2015-12-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 511, 148; tờ bản đồ số 8, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN WOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 78, Tờ bản đồ số 2, Tổ 3, Khu Phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $2.18M |
| 越南 | 27 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madison Avenue Furniture | 美国 | 73 | $2.11M | 其他木家具、木制家具零件 |
| High Tides Furniture Inc. | 美国 | 2 | $69.4K | 木制座椅、木制家具零件 |
| Madison Avenue Furniture | 越南 | 27 | $4.9K | 植物纤维制品、其他石膏制品 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | HIGH TIDES FURNITURE INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | HIGH TIDES FURNITURE INC | 美国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | HIGH TIDES FURNITURE INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | HIGH TIDES FURNITURE INC | 美国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | HIGH TIDES FURNITURE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | HIGH TIDES FURNITURE INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | HIGH TIDES FURNITURE INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture | 美国 | $1.2K |