Song Viet Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sóng Việt Tại Hải Phòng

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$207.1K
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304994949-008
企查查编码QVNBJ8ABKA
成立日期2016-05-20
联系地址Cảng hàng không quốc tế Cát Bi, đường Lê Hồng Phong, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SÓNG VIỆT TẠI HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Cảng hàng không quốc tế Cát Bi, đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
170490糖果
220210调味甜水
200819坚果及种子
200600糖渍植物制品
220860伏特加
220600发酵饮料
090122脱因烘焙咖啡
950300玩具模型
392640塑料装饰品
190531甜饼干

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国74$28.0K
越南16$13.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIM HONG YUN3$12.7K脱因烘焙咖啡、糖果
Kim Youngil韩国6$11.8K脱因烘焙咖啡、糖果
CHOI MINHYUCK3$10.8K脱因烘焙咖啡、糖果
KIM BUMSOO3$10.2K脱因烘焙咖啡、糖果
Woo Namyoung3$10.0K脱因烘焙咖啡、糖渍植物制品
KANG JIN HYEON3$9.1K糖果、其他食品制剂
Lee Saebom韩国3$8.9K脱因烘焙咖啡、糖渍植物制品
Myeonggyu3$8.1K糖果、糖渍植物制品
Kim Yihwan韩国7$2.0K玩具模型、其他塑料制品
Johanna越南5$1.1K其他塑料制品、其他寝具

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02玩具模型KANG JIN HYEON$6
2026-04-02咖啡提取物KANG JIN HYEON$6
2026-04-02发酵乳制品KANG JIN HYEON$22
2026-04-02家用手工工具KANG JIN HYEON$6
2026-04-02玩具模型KANG JIN HYEON$16
2026-04-02伏特加KANG JIN HYEON$18
2026-04-02夹心巧克力块≤2kgKANG JIN HYEON$88
2026-04-02调味甜水KANG JIN HYEON$14
2026-04-02塑料装饰品KANG JIN HYEON$12
2026-04-02未煮意面KANG JIN HYEON$36

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Song Viet Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →