Song Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sóng Việt Tại Hải Phòng
- 邮箱7
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$207.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304994949-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ8ABKA |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Cảng hàng không quốc tế Cát Bi, đường Lê Hồng Phong, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SÓNG VIỆT TẠI HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cảng hàng không quốc tế Cát Bi, đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 74 | $28.0K |
| 越南 | 16 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIM HONG YUN | 3 | $12.7K | 脱因烘焙咖啡、糖果 | |
| Kim Youngil | 韩国 | 6 | $11.8K | 脱因烘焙咖啡、糖果 |
| CHOI MINHYUCK | 3 | $10.8K | 脱因烘焙咖啡、糖果 | |
| KIM BUMSOO | 3 | $10.2K | 脱因烘焙咖啡、糖果 | |
| Woo Namyoung | 3 | $10.0K | 脱因烘焙咖啡、糖渍植物制品 | |
| KANG JIN HYEON | 3 | $9.1K | 糖果、其他食品制剂 | |
| Lee Saebom | 韩国 | 3 | $8.9K | 脱因烘焙咖啡、糖渍植物制品 |
| Myeonggyu | 3 | $8.1K | 糖果、糖渍植物制品 | |
| Kim Yihwan | 韩国 | 7 | $2.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Johanna | 越南 | 5 | $1.1K | 其他塑料制品、其他寝具 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 玩具模型 | KANG JIN HYEON | — | $6 |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | KANG JIN HYEON | — | $6 |
| 2026-04-02 | 发酵乳制品 | KANG JIN HYEON | — | $22 |
| 2026-04-02 | 家用手工工具 | KANG JIN HYEON | — | $6 |
| 2026-04-02 | 玩具模型 | KANG JIN HYEON | — | $16 |
| 2026-04-02 | 伏特加 | KANG JIN HYEON | — | $18 |
| 2026-04-02 | 夹心巧克力块≤2kg | KANG JIN HYEON | — | $88 |
| 2026-04-02 | 调味甜水 | KANG JIN HYEON | — | $14 |
| 2026-04-02 | 塑料装饰品 | KANG JIN HYEON | — | $12 |
| 2026-04-02 | 未煮意面 | KANG JIN HYEON | — | $36 |