Vu Gia XNK Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XNK Vũ GIA

72
进口笔数
23
出口笔数
$889.0K
进口金额
$1.02M
出口金额
2024-08-21
最近进口
2024-08-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.1K · 7 笔出口 $57.3K · 1 笔2023-11进口 $56.1K · 6 笔出口 $128.4K · 2 笔2023-12进口 $5.6K · 3 笔出口 $77.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2024-02进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $6.9K · 3 笔出口 $144.7K · 2 笔2024-07进口 $966 · 1 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $67.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152.1K · 7 笔出口 $57.3K · 1 笔2023-11进口 $56.1K · 6 笔出口 $128.4K · 2 笔2023-12进口 $5.6K · 3 笔出口 $77.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2024-02进口 $88.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 3 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $6.9K · 3 笔出口 $144.7K · 2 笔2024-07进口 $966 · 1 笔出口 $44.8K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $67.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号1001231322
企查查编码QVN4YNVBG6
成立日期2021-07-09
联系地址Thôn Bương Hạ Nam, Xã Quỳnh Ngọc, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK VŨ GIA
企业英文名称VU GIA XNK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Bương Hạ Nam, Xã Ngọc Lâm, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842272990145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
550810合成纤维缝纫线
551219聚酯短纤织物
482190未印刷标签
540710高强力机织物
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
540742染色尼龙织物
56039225-70克非织造布
580810编带

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
551219聚酯短纤织物
620240化纤女式大衣
540710高强力机织物
620140男式化纤大衣
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
56039225-70克非织造布
960719其他拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$789.6K
越南59$96.2K
中国台湾1$2.7K
中国香港3$426

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利8$399.0K
德国8$324.4K
韩国5$257.6K
斯洛文尼亚1$34.9K
越南3$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rushan Longma Garment Co., Ltd.中国13$762.9K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Rushan Longma Garment Co., Ltd.越南59$126.1K其他拉链、70-150克非织造布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinex, s.r.o.意大利8$399.0K男式化纤裤、男式化纤大衣
Vinex, s.r.o.德国8$324.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Son Ha Tai TB Co., Ltd.韩国1$88.2K高强力机织物、染色尼龙织物
Phu Tho Garment and Labor Export Joint Stock Company韩国1$68.9K高强力机织物、聚酯短纤织物
Galaxy Vina Co., Ltd.韩国1$59.5K高强力机织物、聚酯短纤织物
Tuan Thang Garment Export Co., Ltd.韩国2$40.9K聚酯短纤织物、染色尼龙织物
Vinex, s.r.o.斯洛文尼亚1$34.9K男式化纤裤、女式化纤裤
Tuan Thang Garment Export Co., Ltd.越南1$5.2K自粘塑料卷、聚乙烯袋
Thang Long Investment Export Import Co., Ltd.越南1$1.7K塑料衣着附件、金属钩环
Son Ha Tai TB Co., Ltd.越南1$10625-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$51
2024-08-21其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$78
2024-08-21其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$73
2024-08-21其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$7
2024-08-21其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$42
2024-08-21其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$83
2024-08-21其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$89
2024-08-05其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$36
2024-08-05其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$83
2024-08-05其他拉链RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD越南$214

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$155
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$51
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$7
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$73
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$83
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$214
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$9
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$20
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$36
2024-08-29其他拉链THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT越南$78

相关企业 · 同类产品

Vu Gia XNK Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →