Vu Gia XNK Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XNK Vũ GIA
72
进口笔数
23
出口笔数
$889.0K
进口金额
$1.02M
出口金额
2024-08-21
最近进口
2024-08-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001231322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YNVBG6 |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Bương Hạ Nam, Xã Quỳnh Ngọc, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA XNK INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bương Hạ Nam, Xã Ngọc Lâm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842272990145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $789.6K |
| 越南 | 59 | $96.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
| 中国香港 | 3 | $426 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $399.0K |
| 德国 | 8 | $324.4K |
| 韩国 | 5 | $257.6K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $34.9K |
| 越南 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $762.9K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 越南 | 59 | $126.1K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinex, s.r.o. | 意大利 | 8 | $399.0K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Vinex, s.r.o. | 德国 | 8 | $324.4K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Son Ha Tai TB Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $88.2K | 高强力机织物、染色尼龙织物 |
| Phu Tho Garment and Labor Export Joint Stock Company | 韩国 | 1 | $68.9K | 高强力机织物、聚酯短纤织物 |
| Galaxy Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $59.5K | 高强力机织物、聚酯短纤织物 |
| Tuan Thang Garment Export Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.9K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| Vinex, s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $34.9K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Tuan Thang Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 自粘塑料卷、聚乙烯袋 |
| Thang Long Investment Export Import Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 塑料衣着附件、金属钩环 |
| Son Ha Tai TB Co., Ltd. | 越南 | 1 | $106 | 25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $51 |
| 2024-08-21 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $78 |
| 2024-08-21 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $73 |
| 2024-08-21 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $7 |
| 2024-08-21 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $42 |
| 2024-08-21 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $83 |
| 2024-08-21 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $89 |
| 2024-08-05 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $36 |
| 2024-08-05 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $83 |
| 2024-08-05 | 其他拉链 | RUSHAN LONGMA GARMENT CO.,LTD | 越南 | $214 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $155 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $51 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $7 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $73 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $83 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $214 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $9 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $20 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $36 |
| 2024-08-29 | 其他拉链 | THANG LONG INVESTMENT EXPORT IMPORT | 越南 | $78 |