SHIMEX VIET NAM SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ SHIMEX VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$67.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316633577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8FNV8P |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 31 Đường Số 1, Khu Dân Cư City Land, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ SHIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHIMEX VIET NAM SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường Số 1, Khu Dân Cư City Land, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02873002258 |
| 邮箱 | shimexvn.sg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $52.9K |
| 韩国 | 2 | $9.7K |
| 西班牙 | 1 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $113 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNV Biolab Co., Ltd. | 美国 | 1 | $42.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Shimex Global Inc | 美国 | 2 | $10.9K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Shimex Global Inc | 韩国 | 2 | $9.7K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| Medhome Cosmetics Trading L.L.C. | 西班牙 | 1 | $4.4K | 其他护肤品 |
| GIFT JOINT PROMO CO LTD | 中国 | 1 | $113 | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | YUMAX PAY - FZCO | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | YUMAX PAY - FZCO | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | YUMAX PAY - FZCO | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | YUMAX PAY - FZCO | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | YUMAX PAY - FZCO | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | YUMAX PAY - FZCO | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-13 | 外科缝合粘合材料 | Shimex Global Inc | 韩国 | $2.3K |
| 2025-08-27 | 其他护肤品 | MEDHOME COSMETICS TRADING L L C | 西班牙 | $4.4K |
| 2025-08-23 | 外科缝合粘合材料 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $4.5K |
| 2025-08-23 | 外科缝合粘合材料 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $2.2K |