Thanh Long Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 人造纤维无纺布70-150克
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thanh Long
4
进口笔数
2
出口笔数
$35.5K
进口金额
$51.5K
出口金额
2023-04-25
最近进口
2023-03-03
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305041755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82K1J9K |
| 成立日期 | 2007-06-22 |
| 联系地址 | 66/16A Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/16A Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02862644646 |
| 邮箱 | thanhlong.tradingltd@gmail.com |
| 官网 | thanhlongco.com.vn |
| 传真 | 0862654646 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $35.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $51.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Emay Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 塑料家具、金属框架座椅 |
| Shaoxing Yee gor Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他机器刀具、钢铁弹簧 |
| Shanghai Maoyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 贱金属盖、其他硫化橡胶制品 |
| Suzhou Huibin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 染色聚酯布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamazen Corporation | 日本 | 2 | $51.5K | 其他铝制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 塑料家具 | ZHEJIANG EMAY FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-25 | 塑料家具 | ZHEJIANG EMAY FURNITURE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-04-25 | 塑料家具 | ZHEJIANG EMAY FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-04-25 | 金属框架座椅 | ZHEJIANG EMAY FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-04-10 | 聚氨酯纺织物 | SUZHOU HUIBIN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-03-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI MAOYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-13 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI MAOYI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-22 | 焊接钢管 | SHAOXING YEEGOR LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-02-22 | 焊接钢管 | SHAOXING YEEGOR LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 非办公金属家具 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $26.6K |
| 2023-01-10 | 非办公金属家具 | YAMAZEN CORP ORATION | 日本 | $24.9K |