Dai Tuan Kiet Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐạI TUấN KIệT
1
进口笔数
9
出口笔数
$15.0K
进口金额
$289.4K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2024-11-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K60JW0 |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Thôn Bến Lường, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI TUẤN KIỆT |
| 企业英文名称 | DAI TUAN KIET PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0385770888 |
| 邮箱 | Congtydaituankiet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841935 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $277.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Safe Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Campico Global Flooring Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 工业干燥机 | GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2024-11-19 | 其他薄木板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2023-11-21 | 热带木薄板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2023-11-11 | 热带木薄板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2023-11-11 | 热带木薄板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2023-11-11 | 热带木薄板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $61.3K |
| 2023-10-25 | 其他薄木板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-10-25 | 其他薄木板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-10-25 | 其他薄木板 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |