A Vi Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần A Vị Việt
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$261.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106901734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77Q1QWR |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A VỊ VIỆT |
| 企业英文名称 | A VI VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân La, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84961962966 |
| 邮箱 | aviviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 12 | $201.3K |
| 越南 | 2 | $28.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurotorg LLC | 白俄罗斯 | 14 | $233.1K | 鲜葡萄、冻鲶鱼片 |
| Eurotorg LLC | 越南 | 2 | $28.8K | 碾磨大米、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 酱油 | Eurotorg LLC | — | $8.0K |
| 2026-07-10 | 酱油 | Eurotorg LLC | — | $3.3K |
| 2026-07-10 | 酱油 | Eurotorg LLC | — | $1.4K |
| 2026-07-10 | 酱油 | Eurotorg LLC | — | $3.2K |
| 2026-03-26 | 酱油 | Eurotorg LLC | — | $5.7K |
| 2026-03-26 | 酱油 | Eurotorg LLC | — | $7.8K |
| 2026-03-26 | 酱油 | Eurotorg LLC | — | $2.5K |
| 2025-10-15 | 酱油 | Eurotorg LLC | 越南 | $5.9K |
| 2025-10-15 | 酱油 | Eurotorg LLC | 越南 | $4.6K |
| 2025-10-15 | 酱油 | Eurotorg LLC | 越南 | $5.5K |