Hanoi Equipment Import Export Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Hà Nội

19
进口笔数
187
出口笔数
$77.4K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $28.5K · 5 笔2023-10进口 $45 · 1 笔出口 $17.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $40.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-07进口 $415 · 1 笔出口 $53.3K · 6 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $51.1K · 6 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-10进口 $930 · 1 笔出口 $43.6K · 8 笔2024-11进口 $940 · 1 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-12进口 $795 · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-01进口 $221 · 1 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 5 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-09进口 $50.9K · 1 笔出口 $39.6K · 7 笔2025-10进口 $515 · 1 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $26.6K · 6 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $32.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $28.5K · 5 笔2023-10进口 $45 · 1 笔出口 $17.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $40.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-07进口 $415 · 1 笔出口 $53.3K · 6 笔2024-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $51.1K · 6 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $21.8K · 3 笔2024-10进口 $930 · 1 笔出口 $43.6K · 8 笔2024-11进口 $940 · 1 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-12进口 $795 · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-01进口 $221 · 1 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 5 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-09进口 $50.9K · 1 笔出口 $39.6K · 7 笔2025-10进口 $515 · 1 笔出口 $21.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $26.6K · 6 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $32.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107354273
企查查编码QVNDW7R07U
成立日期2016-03-11
联系地址NT06-21, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI EQUIPMENT IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NT06-21, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84983878336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
853710电力控制板
842490喷雾机零件
853941弧光灯
401610硫化橡胶垫
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
848140安全阀
848320轴承座
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
841231气动直线发动机
841459其他风扇
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
847160自动数据处理输入输出单元
848210滚珠轴承
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$54.3K
韩国8$17.1K
中国4$3.5K
日本2$2.0K
瑞典1$415

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南187$1.14M
中国1$76

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AF Industrial Sales & Services GmbH德国1$50.9K焊接机零件、液压气压阀门
Toolis Co., Ltd.韩国3$9.4K复式光学显微镜
Comizoa Co., Ltd.韩国3$4.0K通信设备、电力控制板
Tsp Photonics韩国1$2.8K复式光学显微镜
Ringspann GmbH德国1$2.7K离合器联轴器、传动部件
Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$2.0KLED照明装置、电力控制板
Hakuto Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.0K大功率晶体管、处理器及控制器
PTI Europa A丹麦3$1.5K轴承座、轴承座
Elone Corp. Corporation韩国1$930滑轮飞轮、冶金机械零件
Comprag GmbH德国2$736喷雾机零件、气体过滤机械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南81$981.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南41$107.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南59$46.9KLED发光二极管、半导体器件零件
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南6$5.6K其他塑料制品、冷轧碳钢带
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.中国1$76钳子镊子、金属焊条

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28弧光灯HAKUTO SINGAPORE PTE LTD日本$1.0K
2025-12-24传动部件RINGSPANN GMBH德国$2.7K
2025-10-21喷雾机零件COMPRAG GMBH德国$65
2025-10-21喷雾机零件COMPRAG GMBH德国$451
2025-09-10安全阀AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH德国$24.9K
2025-09-10安全阀AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH德国$25.9K
2025-07-01硫化橡胶垫GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.7K
2025-07-01硫化橡胶垫GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$373
2025-03-12弧光灯HAKUTO SINGAPORE PTE LTD日本$1.0K
2025-01-16喷雾机零件COMPRAG GMBH德国$29

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$35
2026-04-16自粘塑料卷Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$2
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$35
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$33
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$33
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$33
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$35
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$33
2026-04-16自粘塑料卷Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$2
2026-04-16其他塑料制品Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$35

相关企业 · 同类产品

Hanoi Equipment Import Export Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →