Hanoi Equipment Import Export Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Hà Nội
19
进口笔数
187
出口笔数
$77.4K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107354273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW7R07U |
| 成立日期 | 2016-03-11 |
| 联系地址 | NT06-21, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI EQUIPMENT IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NT06-21, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84983878336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $54.3K |
| 韩国 | 8 | $17.1K |
| 中国 | 4 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 瑞典 | 1 | $415 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $1.14M |
| 中国 | 1 | $76 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AF Industrial Sales & Services GmbH | 德国 | 1 | $50.9K | 焊接机零件、液压气压阀门 |
| Toolis Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.4K | 复式光学显微镜 |
| Comizoa Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.0K | 通信设备、电力控制板 |
| Tsp Photonics | 韩国 | 1 | $2.8K | 复式光学显微镜 |
| Ringspann GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | LED照明装置、电力控制板 |
| Hakuto Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| PTI Europa A | 丹麦 | 3 | $1.5K | 轴承座、轴承座 |
| Elone Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $930 | 滑轮飞轮、冶金机械零件 |
| Comprag GmbH | 德国 | 2 | $736 | 喷雾机零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $981.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $107.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $46.9K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.6K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 钳子镊子、金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 弧光灯 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 传动部件 | RINGSPANN GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | COMPRAG GMBH | 德国 | $65 |
| 2025-10-21 | 喷雾机零件 | COMPRAG GMBH | 德国 | $451 |
| 2025-09-10 | 安全阀 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 德国 | $24.9K |
| 2025-09-10 | 安全阀 | AF INDUSTRIAL SALES & SERVICES GMBH | 德国 | $25.9K |
| 2025-07-01 | 硫化橡胶垫 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-01 | 硫化橡胶垫 | GUANGXI PINGXIANG BOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $373 |
| 2025-03-12 | 弧光灯 | HAKUTO SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-01-16 | 喷雾机零件 | COMPRAG GMBH | 德国 | $29 |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $35 |