SOLFIX Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
13
进口笔数
245
出口笔数
$33.8K
进口金额
$357.9K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202146971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X9VGWQ |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Thửa số 369, Lô HK8 khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLFIX |
| 企业英文名称 | SOLFIX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 369, Lô HK8 khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84866157573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $24.7K |
| 日本 | 2 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 244 | $356.6K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Koei Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、组合测量仪器 |
| GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $7.5K | 其他电路开关装置、自粘塑料卷 |
| Foshan Huifu Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 其他塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| SHENZHENCHUANGXINWEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 清洁用布 |
| Suzhou Chengli Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396 | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| ZHONG KE HUA PU CO LTD | 中国 | 1 | $226 | 其他电路开关装置 |
| Liu Qingfei | 中国 | 1 | $42 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $214.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $30.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $30.1K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| KR EMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.1K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| LK Celltech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 清洁用布 | SHENZHENCHUANGXINWEI INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 塑料地板 | Suzhou Chengli Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $448 |
| 2026-07-14 | 橡胶处理织物 | GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $152 |
| 2026-07-14 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-14 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-14 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-07-14 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $879 |
| 2026-06-11 | 其他电路开关装置 | ZHONG KE HUA PU CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-06-04 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3 |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 塑料地板 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-07-28 | 塑料地板 | AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-07-24 | 自粘纸板 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-24 | 金属建筑配件 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-24 | PVC地板/墙覆盖物 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-24 | 其他自动数据处理系统 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-24 | 固态存储设备 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-07-24 | 电测仪表 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-24 | 30公斤以下称重机 | Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |