SOLFIX Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

13
进口笔数
245
出口笔数
$33.8K
进口金额
$357.9K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-06进口 $42 · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-07进口 $401 · 1 笔出口 $10.4K · 8 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $14.9K · 13 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 13 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $10.5K · 9 笔2026-04进口 $684 · 1 笔出口 $59.5K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 18 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $25.9K · 15 笔2026-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $22.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $710 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-06进口 $42 · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-07进口 $401 · 1 笔出口 $10.4K · 8 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.0K · 9 笔2025-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $14.9K · 13 笔2025-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 13 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $10.5K · 9 笔2026-04进口 $684 · 1 笔出口 $59.5K · 14 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 18 笔2026-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $25.9K · 15 笔2026-07进口 $3.0K · 3 笔出口 $22.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号0202146971
企查查编码QVN3X9VGWQ
成立日期2022-01-07
联系地址Thửa số 369, Lô HK8 khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOLFIX
企业英文名称SOLFIX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số 369, Lô HK8 khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84866157573
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
902519非液体温度计
382499其他化学制剂
391890塑料地板
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
391910自粘塑料卷
960820毡尖笔
732690其他钢铁制品
903149其他光学测量仪
391890塑料地板
630790其他纺织制品
854442带接头绝缘电线
480300纤维素卫生纸卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$24.7K
日本2$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南244$356.6K
韩国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国1$9.1K涂层钢板、镀锌钢板
Koei Sangyo Co., Ltd.日本2$9.0K其他塑料制品、组合测量仪器
GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国3$7.5K其他电路开关装置、自粘塑料卷
Foshan Huifu Polymer Materials Co., Ltd.中国3$6.3K其他塑料片材、乙烯聚合物塑料
SHENZHENCHUANGXINWEI INDUSTRY CO., LTD中国1$1.2K清洁用布
Suzhou Chengli Electronic Material Co., Ltd.中国1$396清洁用布、硫化橡胶服装
ZHONG KE HUA PU CO LTD中国1$226其他电路开关装置
Liu Qingfei中国1$42其他化学制剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南93$214.5K通信设备零件、自粘塑料片
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南44$30.9K印刷电路、其他塑料制品
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$30.1KLED发光二极管、自粘塑料片
ESD Work Vina Co., Ltd.越南6$17.8K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南16$17.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南15$17.1K其他塑料制品、其他铝制品
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$12.6K自粘塑料片、其他塑料制品
KR EMS Vietnam Co., Ltd.越南18$7.1K印刷电路、光敏半导体二极管
LK Celltech Vina Co., Ltd.越南6$6.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南2$1.6K其他塑料包装制品、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29清洁用布SHENZHENCHUANGXINWEI INDUSTRY CO., LTD中国$1.2K
2026-07-24塑料地板Suzhou Chengli Electronic Material Co., Ltd.中国$396
2026-07-14其他塑料制品GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国$448
2026-07-14橡胶处理织物GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国$152
2026-07-14乙烯聚合物塑料GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国$0
2026-07-14其他电路开关装置GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国$0
2026-07-14乙烯聚合物塑料GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国$0
2026-07-14其他电路开关装置GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国$879
2026-06-11其他电路开关装置ZHONG KE HUA PU CO LTD中国$226
2026-06-04自粘塑料卷GUANGZHOU GETU TECHNOLOGY CO., LTD中国$3

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29塑料地板AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南$766
2026-07-28塑料地板AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南$766
2026-07-24自粘纸板Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-07-24金属建筑配件Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-24PVC地板/墙覆盖物Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$303
2026-07-24其他塑料制品Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-07-24其他自动数据处理系统Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-24固态存储设备Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$263
2026-07-24电测仪表Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-2430公斤以下称重机Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$459

相关企业 · 同类产品

SOLFIX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →