BMT Industrial Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP BMT
5
进口笔数
1
出口笔数
$21.6K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2023-07-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110243887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WDHQ27 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Số 43E, Ngõ 79 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LP HOLDING |
| 企业英文名称 | LP HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43E, Ngõ 79 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0902936600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Everbright Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| Kopron (Wuxi) Logistic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $577 | 其他升降机械、钢铁门窗 |
| Art You Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他测量仪器、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | ZHENGZHOU EVERBRIGHT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-24 | 37.5W以上交直流电机 | ART YOU LIGHTING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-18 | 电动绞车 | ZHENGZHOU EVERBRIGHT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-09-18 | 电动绞车 | ZHENGZHOU EVERBRIGHT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-21 | 钢铁门窗 | ZHENGZHOU EVERBRIGHT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-21 | 钢铁门窗 | ZHENGZHOU EVERBRIGHT CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-15 | 电器装置零件 | KOPRON (WUXI) LOGISTIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-07-15 | 滑轮飞轮 | KOPRON (WUXI) LOGISTIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-07-15 | 大功率交直流电机 | KOPRON (WUXI) LOGISTIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $389 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 37.5W以上交直流电机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-21 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $323 |
| 2023-07-21 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $61 |