LOTUS DIGITAL CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Số LOTUS
12
进口笔数
0
出口笔数
$105.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317515142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6DHNVY |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Số 9 Lô A Đường Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SỐ LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS DIGITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Lô A Đường Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +842822684777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $101.7K |
| 中国台湾 | 3 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $610 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phrozen Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.3K | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| Camdent Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 其他牙科器械、数控铣床 |
| FastForm 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 金属增材机、其他功能机器 |
| SHANWEI CHIRIMEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 其他牙科器械 |
| Zealike Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 铣削工具、可互换工具 |
| Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他丙烯酸聚合物、塑料棒材及型材 |
| Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen PioCreat 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| HYUNDAI BIOLAND CO.,LTD | 1 | $610 | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他丙烯酸聚合物 | Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-20 | 其他印刷机零件 | Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-07-20 | 其他牙科器械 | SHANWEI CHIRIMEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-07-20 | 其他牙科器械 | SHANWEI CHIRIMEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $980 |
| 2026-07-20 | 液晶显示模块 | Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-20 | 单功能打印机 | Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-07-16 | 其他丙烯酸聚合物 | Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-07-16 | 其他丙烯酸聚合物 | Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-07-16 | 其他丙烯酸聚合物 | Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-16 | 其他丙烯酸聚合物 | Shenzhen Yongchanghe Technology Co., Ltd. | 中国 | $55 |