Duc Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 653 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐứC LAN
653
进口笔数
5
出口笔数
$24.09M
进口金额
$84.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-06-05
最近出口
68
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302884193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF5HTV4 |
| 成立日期 | 2003-03-20 |
| 联系地址 | 149 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN |
| 企业英文名称 | DUC LAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839306464 |
| 邮箱 | support@duclan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 580 | $18.03M |
| 越南 | 35 | $3.21M |
| 日本 | 100 | $1.52M |
| 韩国 | 21 | $709.1K |
| 菲律宾 | 7 | $305.8K |
| 马来西亚 | 11 | $198.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $113.5K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
| 印度 | 4 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.6K |
| 中国香港 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMJ Solution FZE | 阿联酋 | 26 | $3.01M | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Beijing Xintron Office Equipment Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.57M | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.39M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Hongyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.24M | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Nanjing Teshine Imaging Technologies Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.09M | 照相化学制剂、黑色印刷墨水 |
| MITO COLOR IMAGING CO LTD | 中国香港 | 52 | $1.48M | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Zhuhai Dior International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.25M | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Katun Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $984.0K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Suzhou Goldengreen Technologies Ltd. | 中国 | 21 | $843.2K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Aisunking Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 88 | $132.6K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotron United Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.0K | 其他印刷机零件、其他橡胶带 |
| Ningbo Sea Hill Printer Consumable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 其他印刷机零件 |
| Zhuhai Zhongkai Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-29 | 印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-29 | 印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-29 | 印刷机零件 | AISUNKING TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $678 |
| 2024-06-05 | 印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $249 |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $359 |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-05 | 其他印刷机零件 | NINGBO SEA HILL PRINTER CONSUMABLE CO LTD | 中国 | $299 |
| 2024-06-05 | 印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |