Minh Quan Technical Trade Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Kỹ THUậT MINH QUâN
49
进口笔数
6
出口笔数
$88.6K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-12-18
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315167820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTMKF2Y |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | 133/51 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN TECHNICAL TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Đường 109, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84797620586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $37.7K |
| 印度 | 22 | $12.9K |
| 瑞典 | 4 | $8.9K |
| 韩国 | 6 | $8.6K |
| 法国 | 2 | $8.5K |
| 中国 | 3 | $5.0K |
| 意大利 | 2 | $3.1K |
| 西班牙 | 1 | $2.4K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMR Industrieservice GmbH | 德国 | 10 | $36.5K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Tradeline Transmission Services Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $21.8K | 离合器联轴器、其他硫化橡胶制品 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $7.9K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Ringspann GmbH | 德国 | 1 | $2.6K | 离合器联轴器、传动部件 |
| TRANSMISIONES, SA | 西班牙 | 1 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| a7693124594079db538a7f5b20318238 | 1 | $1.9K | ||
| L&S Transervices | 美国 | 1 | $1.6K | 非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器 |
| Welte Cardan-Service Weyersheim | 法国 | 1 | $1.5K | 传动轴及曲柄、传动部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANSMISIONES, SA | 西班牙 | $708 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANSMISIONES, SA | 西班牙 | $708 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANSMISIONES, SA | 西班牙 | $477 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANSMISIONES, SA | 西班牙 | $477 |
| 2026-04-07 | 铜合金管件 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $242 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $53 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $118 |
| 2026-04-07 | 铜合金管件 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | AMR INDUSTRIESERVICE GMBH | 德国 | $242 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $399 |
| 2024-12-18 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $219 |
| 2024-12-16 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $399 |
| 2024-12-16 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $219 |
| 2024-12-05 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $285 |
| 2024-12-04 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $285 |
| 2024-12-04 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-04 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-11-04 | 其他塑料制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $317 |
| 2024-11-04 | 离合器联轴器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $42 |