Minh Quan Technical Trade Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 离合器联轴器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Kỹ THUậT MINH QUâN

49
进口笔数
6
出口笔数
$88.6K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-12-18
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315167820
企查查编码QVNPTMKF2Y
成立日期2018-07-16
联系地址133/51 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN TECHNICAL TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46 Đường 109, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84797620586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
730799其他钢铁管件
732090其他钢弹簧
741220铜合金管件
848220圆锥滚子轴承
848390传动部件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国12$37.7K
印度22$12.9K
瑞典4$8.9K
韩国6$8.6K
法国2$8.5K
中国3$5.0K
意大利2$3.1K
西班牙1$2.4K
美国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMR Industrieservice GmbH德国10$36.5K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件
Tradeline Transmission Services Pvt. Ltd.印度24$21.8K离合器联轴器、其他硫化橡胶制品
Ajin Trading Co., Ltd.韩国5$7.9K电力控制板、阀门龙头
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡1$7.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
Ringspann GmbH德国1$2.6K离合器联轴器、传动部件
TRANSMISIONES, SA西班牙1$2.4K非泡沫橡胶密封件
Tecnica Industriale S.r.l.意大利1$2.2K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
a7693124594079db538a7f5b203182381$1.9K
L&S Transervices美国1$1.6K非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器
Welte Cardan-Service Weyersheim法国1$1.5K传动轴及曲柄、传动部件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南4$5.3K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非泡沫橡胶密封件TRANSMISIONES, SA西班牙$708
2026-04-15非泡沫橡胶密封件TRANSMISIONES, SA西班牙$708
2026-04-15非泡沫橡胶密封件TRANSMISIONES, SA西班牙$477
2026-04-15非泡沫橡胶密封件TRANSMISIONES, SA西班牙$477
2026-04-07铜合金管件AMR INDUSTRIESERVICE GMBH德国$2.0K
2026-04-07其他塑料制品AMR INDUSTRIESERVICE GMBH德国$242
2026-04-07其他塑料制品AMR INDUSTRIESERVICE GMBH德国$53
2026-04-07其他塑料制品AMR INDUSTRIESERVICE GMBH德国$118
2026-04-07铜合金管件AMR INDUSTRIESERVICE GMBH德国$2.0K
2026-04-07其他塑料制品AMR INDUSTRIESERVICE GMBH德国$242

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-18其他塑料制品JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$399
2024-12-18其他塑料制品JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$219
2024-12-16其他塑料制品JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$399
2024-12-16其他塑料制品JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$219
2024-12-05其他钢铁制品SIK (VIET NAM) CO LTD越南$285
2024-12-04其他钢铁制品SIK (VIET NAM) CO LTD越南$285
2024-12-04其他钢铁制品SIK (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2024-11-04其他塑料制品JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$1.7K
2024-11-04其他塑料制品JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$317
2024-11-04离合器联轴器JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$42

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Technical Trade Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →