Smart Technologies Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ THôNG MINH
55
进口笔数
0
出口笔数
$554.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305127843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN484CQ8H |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | Lô I-3b-4-a Đường N6, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART TECHNOLOGIES INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I-3b-4-a Đường N6, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 2838309055 |
| 邮箱 | info@vtcsmarttech.com.vn |
| 传真 | 2838309056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847090 | 其他计算机器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $554.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feitian Technologies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $284.1K | 收银机、固态存储设备 |
| Century Longmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $178.3K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Century Longmai Technology Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $27.3K | 固态存储设备 |
| Guangdong Yinghao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他墨水 |
| Shenzhen Shenzhoudun Security Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 数据处理机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| TURBOO EURO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $8.7K | 其他电气设备 |
| Turboo Euro Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 交通控制设备、其他功能机器 |
| Yang Cheng International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| Fl 17th, Tower B, Huizhi Mansion, No. 9 Xueqin Road | 中国 | 1 | $1.3K | 固态存储设备 |
| FL17THTOWERBHUIZHIMANSIONNO9XUEQIN | 中国 | 1 | $1.2K | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 固态存储设备 | FEITIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-17 | 固态存储设备 | 2ND FLOOR, YANGCHENG INTERNATIONAL, | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 非CRT显示器 | DONGGUAN XIN HUAISEN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $386 |
| 2026-01-05 | 其他电气设备 | TURBOO EURO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN SHENZHOUDUN SECURITY SYSTEMS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-02 | 固态存储设备 | CENTURY LONGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-02 | 固态存储设备 | FEITIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-02 | 固态存储设备 | CENTURY LONGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-10-27 | 其他电气设备 | TURBOO EURO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-22 | 其他墨水 | GUANGDONG YINGHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |