Nhan Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHâN KHANG
17
进口笔数
0
出口笔数
$452.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317662764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7J4D64 |
| 成立日期 | 2023-02-02 |
| 联系地址 | 1 Đường 75, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÂN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Đường 75, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862761030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $359.8K |
| 马来西亚 | 14 | $51.7K |
| 菲律宾 | 5 | $23.6K |
| 泰国 | 6 | $6.4K |
| 韩国 | 3 | $4.7K |
| 中国台湾 | 7 | $4.6K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国香港 | 11 | $328.3K | 固态存储设备、其他半导体介质 |
| JIMPOWER TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $123.7K | 固态存储设备、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-19 | 固态存储设备 | WANGAIN INTERNATIONAL CO | 中国 | $6.8K |