Viet Nam Export Import Technology New Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ MớI VIệT NAM
18
进口笔数
94
出口笔数
$232.0K
进口金额
$74.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110152421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AM4365 |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Số 26 ngõ 914 đường Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EXPORT IMPORT TECHNOLOGY NEW JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngõ 914 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84981819767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281530 | 钠钾过氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $222.7K |
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $74.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | 17 | $222.7K | 氯丁橡胶(CR)、其他合成橡胶 |
| Cypam Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 25 | $19.2K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.0K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| bf80df9226b710e45ee76038ddf005f8 | 4 | $2.6K | ||
| ICAM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他塑料包装制品、其他饱和聚酯 |
| 1ab951742c139582281d1faf02146b41 | 1 | $1.4K | ||
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.1K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他润滑剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他润滑剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 其他润滑剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-20 | 其他润滑剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-01-20 | 油漆溶剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $403 |
| 2026-01-20 | 非纺织润滑剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-01-20 | 非纺织润滑剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $15.3K |
| 2026-01-20 | 油漆溶剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-08-27 | 油漆溶剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-08-27 | 油漆溶剂 | MITSUI & CO PLASTICS LTD | 日本 | $403 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $543 |
| 2026-03-31 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $544 |
| 2026-02-27 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $734 |
| 2026-02-04 | 非纺织润滑剂 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $815 |
| 2026-02-04 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $734 |
| 2025-12-25 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $543 |
| 2025-12-17 | 非纺织润滑剂 | KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $964 |
| 2025-12-01 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $543 |
| 2025-11-12 | 氯化钙 | Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |