Viet Nam Export Import Technology New Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ MớI VIệT NAM

18
进口笔数
94
出口笔数
$232.0K
进口金额
$74.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $561 · 1 笔2024-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔2025-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $24.7K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $906 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $544 · 1 笔2026-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $30.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $561 · 1 笔2024-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔2025-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $24.7K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $906 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $542 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $544 · 1 笔2026-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110152421
企查查编码QVN1AM4365
成立日期2022-10-17
联系地址Số 26 ngõ 914 đường Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ MỚI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM EXPORT IMPORT TECHNOLOGY NEW JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26 ngõ 914 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84981819767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
381400油漆溶剂
390390其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
280800硝酸类
293369其他三嗪化合物
250100盐及氯化钠
280610盐酸
280700硫酸
281512烧碱溶液
390690其他丙烯酸聚合物
281530钠钾过氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本17$222.7K
中国1$9.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$74.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Plastics Ltd.日本17$222.7K氯丁橡胶(CR)、其他合成橡胶
Cypam Group Co., Ltd.中国1$9.3K其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南25$19.2K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南15$17.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南9$11.3K塑料包装箱、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南12$8.0K其他印刷机零件、其他塑料制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南10$5.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南4$4.2K印刷标签、其他钢铁制品
bf80df9226b710e45ee76038ddf005f84$2.6K
ICAM Vietnam Co., Ltd.越南4$2.3K其他塑料包装制品、其他饱和聚酯
1ab951742c139582281d1faf02146b411$1.4K
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$1.1KABS共聚物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他润滑剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$5.0K
2026-04-22其他润滑剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$5.0K
2026-03-30其他润滑剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$1.6K
2026-01-20其他润滑剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$4.8K
2026-01-20油漆溶剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$403
2026-01-20非纺织润滑剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$10.2K
2026-01-20非纺织润滑剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$15.3K
2026-01-20油漆溶剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$1.8K
2025-08-27油漆溶剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$1.2K
2025-08-27油漆溶剂MITSUI & CO PLASTICS LTD日本$403

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非纺织润滑剂KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$965
2026-04-21非纺织润滑剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$543
2026-03-31非纺织润滑剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$544
2026-02-27非纺织润滑剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$734
2026-02-04非纺织润滑剂KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$815
2026-02-04非纺织润滑剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$734
2025-12-25非纺织润滑剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO越南$543
2025-12-17非纺织润滑剂KURODA KAGAKU VIETNAM CO LTD越南$964
2025-12-01非纺织润滑剂CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO越南$543
2025-11-12氯化钙Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Export Import Technology New Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →