Hop Thanh Service & Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ HợP THàNH

21
进口笔数
0
出口笔数
$81.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $503 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105151479
企查查编码QVNB0DXR9M
成立日期2011-02-15
联系地址Tổ 22, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP THÀNH
企业英文名称HOP THANH SERVICE AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842435335186
邮箱hopthanhits@gmail.com
官网hopthanhits.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851629电加热装置
841370其他离心泵
848180阀门龙头
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
400912硫化橡胶软管
841459其他风扇
841861热泵
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$32.7K
马来西亚4$23.6K
瑞典6$9.5K
德国3$7.6K
新西兰2$3.4K
土耳其2$3.3K
美国1$1.4K
意大利1$54

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Cen New Energy Co., Ltd.中国2$20.9K热泵、制冷设备零件
Waterco International Pte. Ltd.新加坡3$20.5K其他离心泵、水净化机械
EMAUX Water Technology Co., Ltd.俄罗斯2$11.7K水净化机械、其他塑料制品
TYLO瑞典6$9.5K电加热装置、电力控制板
Hygromatik GmbH德国1$7.2K其他功能机器、功能机器零件
The Wellness Technical Services Co.阿联酋2$3.4K其他钢铁制品
WATERCO (FAR EAST) SDN BHD马来西亚1$3.1K塑料管件、水净化机械
Duyar Vana Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其1$2.8K阀门龙头、喷雾机零件
Vac Alert of California, LLC美国1$1.4K安全阀、电气信号装置
The Wellness Technical Services Co., LLC德国2$468其他钟

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁制品EMAUX Water Technology Co., Ltd.中国$4
2026-06-25其他钢铁制品EMAUX Water Technology Co., Ltd.中国$18
2026-06-25非泡沫橡胶密封件EMAUX Water Technology Co., Ltd.中国$7
2026-05-25电加热装置TYLO瑞典$1.5K
2026-04-07水净化机械Waterco International Pte. Ltd.马来西亚$2.2K
2026-04-07其他离心泵Waterco International Pte. Ltd.马来西亚$1.4K
2026-04-07其他风扇Waterco International Pte. Ltd.马来西亚$222
2026-04-07其他离心泵Waterco International Pte. Ltd.马来西亚$1.7K
2026-04-07水净化机械Waterco International Pte. Ltd.马来西亚$2.2K
2026-04-07其他离心泵Waterco International Pte. Ltd.马来西亚$1.4K

相关企业 · 同类产品

Hop Thanh Service & Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →