Hop Thanh Service & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ HợP THàNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105151479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0DXR9M |
| 成立日期 | 2011-02-15 |
| 联系地址 | Tổ 22, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435335186 |
| 邮箱 | hopthanhits@gmail.com |
| 官网 | hopthanhits.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841861 | 热泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.7K |
| 马来西亚 | 4 | $23.6K |
| 瑞典 | 5 | $8.0K |
| 德国 | 3 | $7.6K |
| 新西兰 | 2 | $3.4K |
| 土耳其 | 2 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Cen New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 热泵、制冷设备零件 |
| EMAUX WATER TECHNOLOGY CO LTD (HONG KONG OFFICE) | 中国香港 | 1 | $11.7K | 其他硬塑料管、其他塑料管材 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.9K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.6K | 其他离心泵、水净化机械 |
| TYLO | 瑞典 | 5 | $8.0K | 电加热装置、电力控制板 |
| Hygromatik GmbH | 德国 | 1 | $7.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| The Wellness Technical Services Co. | 阿联酋 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品 |
| WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.1K | 水净化机械、塑料管件 |
| Duyar Vana Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $2.8K | 止回阀、阀门龙头 |
| The Wellness Technical Services Co., LLC | 德国 | 2 | $468 | 其他钟 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $222 |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 水净化机械 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他离心泵 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | WATERCO INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $222 |
| 2026-03-17 | 组合测量仪器 | TYLO | 瑞典 | $161 |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | TYLO | 瑞典 | $342 |