IH Italian Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH IH ITALIAN GROUP
20
进口笔数
0
出口笔数
$155.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316695767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9C8197 |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | SH01.09 Saritown - Số 18 Đường B2 - Khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IH ITALIAN GROUP |
| 企业英文名称 | IH ITALIAN GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH01.09 Saritown - Số 18 Đường B2 - Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842866816630 |
| 邮箱 | info@italianfurniture.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $133.9K |
| 中国 | 3 | $21.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Italy Direct Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $123.6K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Shandong Demax Group | 中国 | 1 | $17.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| GICINQUE S.R.L. | 意大利 | 3 | $9.7K | 木制厨房家具、塑料家用制品 |
| Hangzhou Hanhent Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| QUANZHOU HECERE ELECTRONIC CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $650 | 麦克风及支架、单个扬声器 |
| MARONESE INTERNATIONAL S.R.L. | 1 | $576 | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 木制家具零件 | MARONESE INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $66 |
| 2024-02-27 | 金属框架座椅 | MARONESE INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | $510 |
| 2024-02-20 | 其他塑料制品 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $2 |
| 2024-02-20 | 木制厨房家具 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $48 |
| 2024-02-20 | 家具配件 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $15 |
| 2024-02-20 | 木制厨房家具 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $146 |
| 2024-02-20 | 木制厨房家具 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $24 |
| 2024-02-20 | 木制厨房家具 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $71 |
| 2024-02-20 | 其他塑料制品 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $5 |
| 2024-02-20 | 家具配件 | GICINQUE S.R.L. | 意大利 | $67 |