Green Life Trading Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THươNG MạI GREEN LIFE
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316153997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD7JWDD |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | 158/52 Hoàng Hoa Thám, tổ 100, Kp 5, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI GREEN LIFE |
| 企业英文名称 | GREEN LIFE TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158/52 Hoàng Hoa Thám, tổ 100, Kp 5, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866562961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.14M |
| 马来西亚 | 10 | $150.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UUCare Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.29M | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Shenzhen Hongchangrong Technology | 中国 | 1 | $3 | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $972 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | UUCARE GROUP SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.0K |