Dai Phong Lan Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Đại Phong Lan
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701713572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T3H17X |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | Số 521, Lê Hồng Phong, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ ĐẠI PHONG LAN |
| 企业英文名称 | DAI PHONG LAN CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 521 Lê Hồng Phong, Tổ 1, Khu 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983161489 |
| 邮箱 | phong.phongla@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 38 | $568.8K |
| 法国 | 18 | $349.8K |
| 中国台湾 | 25 | $248.6K |
| 乌拉圭 | 3 | $77.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $51.3K |
| 德国 | 3 | $46.6K |
| 匈牙利 | 1 | $43.6K |
| 比利时 | 2 | $35.5K |
| 韩国 | 3 | $26.1K |
| 卡塔尔 | 1 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pots of Distinction | 英国 | 35 | $520.4K | 其他陶瓷制品 |
| ED Garden Sarl | 法国 | 13 | $261.6K | 其他陶瓷制品 |
| CHING YUH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 24 | $242.1K | 其他水泥制品、其他植物产品 |
| E-D Garden Sarl | 法国 | 5 | $88.2K | 其他陶瓷制品 |
| Cultivos S.R.L. | 乌拉圭 | 3 | $77.2K | 其他陶瓷制品 |
| Doornkouter Bvba | 比利时 | 3 | $50.7K | 其他陶瓷制品 |
| Tigi Food Co Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $39.8K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Linden Nurseries | 英国 | 2 | $38.3K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Posts Of Distinction | 英国 | 2 | $27.1K | 其他陶瓷制品 |
| Natureplace | 韩国 | 3 | $26.1K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $896 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $492 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $792 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $456 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | POTS OF DISTINCTION | 英国 | $1.8K |