Dai Phong Lan Ceramic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Đại Phong Lan

0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701713572
企查查编码QVN9T3H17X
成立日期2010-05-04
联系地址Số 521, Lê Hồng Phong, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM SỨ ĐẠI PHONG LAN
企业英文名称DAI PHONG LAN CERAMIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址521 Lê Hồng Phong, Tổ 1, Khu 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84983161489
邮箱phong.phongla@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国38$568.8K
法国18$349.8K
中国台湾25$248.6K
乌拉圭3$77.2K
澳大利亚3$51.3K
德国3$46.6K
匈牙利1$43.6K
比利时2$35.5K
韩国3$26.1K
卡塔尔1$22.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pots of Distinction英国35$520.4K其他陶瓷制品
ED Garden Sarl法国13$261.6K其他陶瓷制品
CHING YUH ENTERPRISE CO LTD中国台湾24$242.1K其他水泥制品、其他植物产品
E-D Garden Sarl法国5$88.2K其他陶瓷制品
Cultivos S.R.L.乌拉圭3$77.2K其他陶瓷制品
Doornkouter Bvba比利时3$50.7K其他陶瓷制品
Tigi Food Co Pty Ltd澳大利亚2$39.8K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Linden Nurseries英国2$38.3K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Posts Of Distinction英国2$27.1K其他陶瓷制品
Natureplace韩国3$26.1K其他陶瓷制品

近期贸易明细

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$2.9K
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$896
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$492
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$1.4K
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$1.1K
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$2.6K
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$792
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$3.5K
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$456
2026-04-24其他陶瓷制品POTS OF DISTINCTION英国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Phong Lan Ceramic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →