Hikari T&T Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIKARI T&T VIệT NAM

2
进口笔数
16
出口笔数
$20.5K
进口金额
$71.0K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-03-03
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.6K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 3 笔2023-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $894 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 3 笔2023-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $894 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109426759
企查查编码QVN7YSJM7B
成立日期2020-11-20
联系地址Số 18, ngõ 55 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIKARI T&T VIỆT NAM
企业英文名称HIKARI T&T VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, ngõ 55 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84989830412
邮箱nguyenlien1414@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
290512丙醇和异丙醇
391731高压塑料软管
392310塑料包装箱
630710清洁用布
722860其他合金钢条
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子
842489非农用喷雾器具
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$19.6K
中国1$894

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$70.9K
美国2$58
中国1$37

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autosplice Asia Pacific Ltd.中国1$19.6K1000伏以下插头插座、精炼铜带
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$894塑料家用制品、塑料餐具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare Precision Ltd.越南1$38.1K带接头绝缘电线、静止变流器
Microsoft Corp.越南1$24.0K塑料包装箱、自动数据处理输入输出单元
Eraable, Inc.越南5$5.8K其他塑料制品、高压塑料软管
Rorze Robotech Co., Ltd.越南9$3.0K其他钢铁制品、功能机器零件
Eraable Inc美国2$58丙醇和异丙醇
ERAABLE, Inc.中国1$37钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03低密度聚乙烯GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$894
2023-10-04其他功能机器AUTOSPLICE ASIA PACIFIC LTD韩国$19.6K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03离合器联轴器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$341
2025-03-03测量仪器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$193
2025-03-03测量仪器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$193
2025-02-28测量仪器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$193
2025-02-28测量仪器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$193
2025-02-28离合器联轴器RORZE ROBOTECH CO LTD越南$341
2025-02-28不锈钢管配件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$218
2024-08-24其他塑料制品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$31
2024-08-24其他塑料制品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$121
2024-08-24其他合金钢条RORZE ROBOTECH CO LTD越南$81

相关企业 · 同类产品

Hikari T&T Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →