Hikari T&T Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIKARI T&T VIệT NAM
2
进口笔数
16
出口笔数
$20.5K
进口金额
$71.0K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-03-03
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109426759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YSJM7B |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 55 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIKARI T&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIKARI T&T VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 55 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84989830412 |
| 邮箱 | nguyenlien1414@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $19.6K |
| 中国 | 1 | $894 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $70.9K |
| 美国 | 2 | $58 |
| 中国 | 1 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autosplice Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 1000伏以下插头插座、精炼铜带 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $894 | 塑料家用制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare Precision Ltd. | 越南 | 1 | $38.1K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Microsoft Corp. | 越南 | 1 | $24.0K | 塑料包装箱、自动数据处理输入输出单元 |
| Eraable, Inc. | 越南 | 5 | $5.8K | 其他塑料制品、高压塑料软管 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Eraable Inc | 美国 | 2 | $58 | 丙醇和异丙醇 |
| ERAABLE, Inc. | 中国 | 1 | $37 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 低密度聚乙烯 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $894 |
| 2023-10-04 | 其他功能机器 | AUTOSPLICE ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $19.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 离合器联轴器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-03-03 | 测量仪器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-03-03 | 测量仪器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-02-28 | 测量仪器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-02-28 | 测量仪器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-02-28 | 离合器联轴器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-02-28 | 不锈钢管配件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $218 |
| 2024-08-24 | 其他塑料制品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-08-24 | 其他塑料制品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-08-24 | 其他合金钢条 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $81 |