Waasee Design & Equipment Trading Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Và Kinh Doanh Thiết Bị Waasee
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102798451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXX2CGY |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 66 đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ WAASEE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842435738402 |
| 邮箱 | waaseecorp@yahoo.com |
| 传真 | 02435738402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zewo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 1000伏以下保险丝 |
| Ningbo Haishu Pinzhen Clothing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 机械密封件、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN ZEWO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $101 |