Phuc Lam Fuel Corporation

越南进口商 · 进口 728 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHIêN LIệU PHúC LâM

728
进口笔数
0
出口笔数
$1.22B
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.59M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.91M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.55M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.86M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.76M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.69M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.24M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.59M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.94M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.89M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.20M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.89M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.37M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.28M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.55M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.38M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.46M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.18M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.72M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.91M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.76M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.09M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.55M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.86M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.28M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.76M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.69M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.24M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.59M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.94M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.89M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.20M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.89M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.37M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.28M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.55M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.38M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.46M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.38M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.18M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312604769
企查查编码QVN72W40RR
成立日期2013-12-31
联系地址60A Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHIÊN LIỆU PHÚC LÂM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84355681111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国473$814.10M
新加坡150$212.72M
泰国67$123.17M
马来西亚38$74.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soleum Energy Pte. Ltd.新加坡230$362.58M非轻质石油、轻质石油油品
Kairos Oil Trading Pte. Ltd.新加坡201$314.89M非轻质石油、轻质石油油品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡107$212.99M非轻质石油、轻质石油油品
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡95$174.26M非轻质石油、轻质石油油品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡57$83.84M非轻质石油、轻质石油油品
E3 Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡29$58.27M非轻质石油、轻质石油油品
China Base Resource Singapore Pte. Ltd.新加坡4$7.89M聚丙烯聚合物、精炼棕榈油
Marubeni Petroleum Co., Ltd.韩国4$6.93M非轻质石油、轻质石油油品
39649506c2dc8a948f65a6f241fb50581$2.39M

近期贸易明细

进口(共 728)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$3.22M
2026-03-27非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$3.21M
2026-03-27非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$3.21M
2026-03-27非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$3.21M
2026-03-27非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$3.21M
2026-03-13轻质石油油品SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$1.89M
2026-03-13轻质石油油品SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$1.64M
2026-03-13轻质石油油品SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$1.89M
2026-03-13轻质石油油品SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$1.89M
2026-03-13轻质石油油品SOLEUM ENERGY PTE LTD新加坡$1.89M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc Lam Fuel Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →