Phuc Lam Fuel Corporation
越南进口商 · 进口 728 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHIêN LIệU PHúC LâM
- Facebook1
- YouTube1
728
进口笔数
0
出口笔数
$1.22B
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312604769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72W40RR |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | 60A Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHIÊN LIỆU PHÚC LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84355681111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 473 | $814.10M |
| 新加坡 | 150 | $212.72M |
| 泰国 | 67 | $123.17M |
| 马来西亚 | 38 | $74.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 230 | $362.58M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 201 | $314.89M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $212.99M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Vitol Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 95 | $174.26M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $83.84M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| E3 Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $58.27M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| China Base Resource Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.89M | 聚丙烯聚合物、精炼棕榈油 |
| Marubeni Petroleum Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $6.93M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| 39649506c2dc8a948f65a6f241fb5058 | 1 | $2.39M |
近期贸易明细
进口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.22M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.21M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.21M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.21M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $3.21M |
| 2026-03-13 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.89M |
| 2026-03-13 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.64M |
| 2026-03-13 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.89M |
| 2026-03-13 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.89M |
| 2026-03-13 | 轻质石油油品 | SOLEUM ENERGY PTE LTD | 新加坡 | $1.89M |