Safetech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAFETECH

17
进口笔数
10
出口笔数
$148.0K
进口金额
$168.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-23
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $558 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $35.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $558 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $35.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315885243
企查查编码QVNPGEQU04
成立日期2019-09-09
联系地址14 Trương Quyền, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAFETECH
企业英文名称SAFETECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话0937378515
邮箱info@safetech.vn
官网www.safetech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
853710电力控制板
391732塑料管
730722不锈钢管件
848190阀门零件
850450其他电感器
853690其他电路开关装置
730419无缝钢管线

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848120液压气压阀门
853710电力控制板
854420同轴电缆
401693非泡沫橡胶密封件
730630焊接钢管
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$73.1K
德国2$36.9K
泰国5$20.9K
波兰2$8.1K
欧盟1$4.6K
捷克1$3.3K
瑞典1$856
意大利1$380

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$154.8K
泰国1$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
766f47a53fbc3ddbe6bb9643b9f0327a6$51.7K
Fagus Grecon Greten GmbH & Co. KG德国2$36.9K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Changxing Vacuflex Hose Technology Co., Ltd.德国2$32.1K其他塑料管材、其他硬塑料管
2fcaf6cc59dc14bb73f4143503da71fd1$10.2K
1adec8a9f8e6a1273359bf327c98cf552$8.1K
51d5091e4fa3e79daeee53c3512467c21$4.6K
RSBP, spol. s r.o.捷克1$3.3K其他钢铁制品、止回阀
Nederman SEA Co. Ltd.越南1$856过滤净化器零件、气体过滤机械
Turbo S.r.l.意大利1$380阀门龙头、其他电感器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
62033ecb0879014a308f4f476a03e8195$103.7K
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南2$37.6K其他钢铁制品、贱金属配件
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南2$13.5K其他塑料制品、其他钛制品
766f47a53fbc3ddbe6bb9643b9f0327a1$13.3K

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24过滤净化器零件Nederman SEA Co., Ltd.中国$7.1K
2026-02-24过滤净化器零件Nederman SEA Co., Ltd.中国$10.4K
2026-02-24过滤净化器零件Nederman SEA Co., Ltd.中国$13.1K
2026-02-24其他钢铁制品Nederman SEA Co., Ltd.中国$172
2025-12-24其他电感器TURBO SRL意大利$60
2025-12-24非泡沫橡胶密封件TURBO SRL意大利$105
2025-12-24液压气压阀门TURBO SRL意大利$215
2025-12-12塑料管CHANGXING VACUFLEX HOSE TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-12-12塑料管CHANGXING VACUFLEX HOSE TECHNOLOGY CO LTD中国$444
2025-12-12塑料管CHANGXING VACUFLEX HOSE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23液压气压阀门Nederman SEA Co., Ltd.泰国$948
2026-03-23其他钢铁结构体Nederman SEA Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-03-23电力控制板Nederman SEA Co., Ltd.泰国$8.9K
2025-12-09其他钢铁管件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$12.9K
2025-12-09电力控制板SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$22.9K
2025-09-17静止变流器SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$625
2025-09-17中功率交流电机SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2023-10-06液压气压阀门NEDERMAN S E A CO LTD越南$12.3K
2023-10-06其他钢铁管材NEDERMAN S E A CO LTD越南$7.0K
2023-10-06流量压力检测零件NEDERMAN S E A CO LTD越南$5.9K

相关企业 · 同类产品

Safetech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →