Safetech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAFETECH
17
进口笔数
10
出口笔数
$148.0K
进口金额
$168.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-23
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315885243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGEQU04 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | 14 Trương Quyền, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAFETECH |
| 企业英文名称 | SAFETECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0937378515 |
| 邮箱 | info@safetech.vn |
| 官网 | www.safetech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $73.1K |
| 德国 | 2 | $36.9K |
| 泰国 | 5 | $20.9K |
| 波兰 | 2 | $8.1K |
| 欧盟 | 1 | $4.6K |
| 捷克 | 1 | $3.3K |
| 瑞典 | 1 | $856 |
| 意大利 | 1 | $380 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $154.8K |
| 泰国 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 766f47a53fbc3ddbe6bb9643b9f0327a | 6 | $51.7K | ||
| Fagus Grecon Greten GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $36.9K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Changxing Vacuflex Hose Technology Co., Ltd. | 德国 | 2 | $32.1K | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| 2fcaf6cc59dc14bb73f4143503da71fd | 1 | $10.2K | ||
| 1adec8a9f8e6a1273359bf327c98cf55 | 2 | $8.1K | ||
| 51d5091e4fa3e79daeee53c3512467c2 | 1 | $4.6K | ||
| RSBP, spol. s r.o. | 捷克 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、止回阀 |
| Nederman SEA Co. Ltd. | 越南 | 1 | $856 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Turbo S.r.l. | 意大利 | 1 | $380 | 阀门龙头、其他电感器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 62033ecb0879014a308f4f476a03e819 | 5 | $103.7K | ||
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| 766f47a53fbc3ddbe6bb9643b9f0327a | 1 | $13.3K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Nederman SEA Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Nederman SEA Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Nederman SEA Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | Nederman SEA Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2025-12-24 | 其他电感器 | TURBO SRL | 意大利 | $60 |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | TURBO SRL | 意大利 | $105 |
| 2025-12-24 | 液压气压阀门 | TURBO SRL | 意大利 | $215 |
| 2025-12-12 | 塑料管 | CHANGXING VACUFLEX HOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 塑料管 | CHANGXING VACUFLEX HOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $444 |
| 2025-12-12 | 塑料管 | CHANGXING VACUFLEX HOSE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 液压气压阀门 | Nederman SEA Co., Ltd. | 泰国 | $948 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | Nederman SEA Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | Nederman SEA Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁管件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2025-09-17 | 静止变流器 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $625 |
| 2025-09-17 | 中功率交流电机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-06 | 液压气压阀门 | NEDERMAN S E A CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2023-10-06 | 其他钢铁管材 | NEDERMAN S E A CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-10-06 | 流量压力检测零件 | NEDERMAN S E A CO LTD | 越南 | $5.9K |