Viet Thanh Information Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tin Học Việt Thắng
54
进口笔数
0
出口笔数
$508.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312055082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PS14JH |
| 成立日期 | 2012-11-17 |
| 联系地址 | 37 Hậu Giang, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VIỆT THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84862969926 |
| 传真 | 0862969926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $508.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Iboard Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $147.9K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| IQ Holding (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $126.1K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.1K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Huadu District Foreign Economic Relations & Trade Development Corp. | 中国 | 4 | $50.5K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| MITECHNIC Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.8K | 头戴耳机及耳塞、其他半导体介质 |
| Shenzhen ATop LED Opto-Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | LED/LCD指示面板、静止变流器 |
| e40cc57e1a4f0ed8ccb57fddb9f7b62f | 2 | $20.6K | ||
| Yingen Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.1K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Ningbo Beilun Aofusen Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 自动数据处理输入输出单元 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-03-05 | 自动数据处理输入输出单元 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-03-05 | 自动数据处理输入输出单元 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-31 | 贱金属帽架 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-31 | 麦克风及支架 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-12-31 | 音频放大器 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-12-31 | 音频放大器 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-31 | 其他电气设备 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $266 |
| 2025-12-31 | 单个扬声器 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-12-31 | 其他电气设备 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $116 |