L Beauty Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,370 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH L BEAUTY VIệT NAM
1,370
进口笔数
9
出口笔数
$27.31M
进口金额
$55.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
86
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312562251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38XDCA5 |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | Lô L17-08A,tầng 17,Vincom Center Đồng Khởi,72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L BEAUTY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | L BEAUTY VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L17-08A,tầng 17,Vincom Center Đồng Khởi,72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838233930 |
| 邮箱 | thuyngo@luxasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 73.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1,090 | $22.95M |
| 中国 | 640 | $1.50M |
| 韩国 | 477 | $1.42M |
| 意大利 | 505 | $908.1K |
| 新加坡 | 48 | $186.6K |
| 日本 | 205 | $102.4K |
| 中国台湾 | 27 | $73.8K |
| 德国 | 211 | $42.5K |
| 毛里求斯 | 151 | $31.4K |
| 突尼斯 | 54 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $51.4K |
| 法国 | 1 | $3.0K |
| 菲律宾 | 1 | $866 |
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L Beauty Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,137 | $26.75M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Profoto Digital Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $97.0K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| PHOTO MAN IMAGE (PMI) LTD. | 中国台湾 | 21 | $68.9K | 商业广告材料、塑料装饰品 |
| Luxsense | 中国 | 17 | $62.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Acrylic Craft Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $51.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Chengdu Haya Retail Display Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.1K | 金属框架软垫椅、其他水泥制品 |
| Art Best Design Ltd. | 中国 | 25 | $24.3K | 塑料家具、非办公金属家具 |
| BRIGHT JOY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 9 | $11.3K | 塑料家具、塑料装饰品 |
| RED 2 PRODUCTION HOUSE | 中国香港 | 6 | $9.9K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Pack Conditionnement Emballages | 法国 | 6 | $296 | 香水、其他护肤品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L Beauty Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $49.1K | 香水、其他印刷品 |
| Luxsense | 法国 | 1 | $3.0K | 藤编篮筐 |
| CEVA Logistics Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 棉质内裤、非棉针织背心 |
| L Beauty Luxury Asia Inc. | 菲律宾 | 1 | $866 | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| LVMH Fragrances & Cosmetics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $712 | 竹制建筑细木工 |
| L Beauty Singapore | 新加坡 | 1 | $374 | 其他塑料制品 |
| LVMH FRAGRANCES COSMETICS PTE.LT | 新加坡 | 1 | $222 | 纸制包装容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 女式化纤夹克 | L Beauty Pte. Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | L Beauty Pte. Ltd. | 法国 | $715 |
| 2026-06-30 | 女式化纤夹克 | L Beauty Pte. Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | L Beauty Pte. Ltd. | 法国 | $576 |
| 2026-06-30 | 女式化纤裤 | L Beauty Pte. Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | L Beauty Pte. Ltd. | 法国 | $335 |
| 2026-06-30 | 香水 | L Beauty Pte. Ltd. | 法国 | $56 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | L Beauty Pte. Ltd. | 法国 | $320 |
| 2026-06-30 | 香水 | L Beauty Pte. Ltd. | 法国 | $142 |
| 2026-06-30 | 非棉针织背心 | L Beauty Pte. Ltd. | 中国 | $32 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | LVMH FRAGRANCES COSMETICS PTE.LT | 新加坡 | $62 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | LVMH FRAGRANCES COSMETICS PTE.LT | 新加坡 | $146 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | LVMH FRAGRANCES COSMETICS PTE.LT | 新加坡 | $14 |
| 2025-09-15 | 其他塑料制品 | L BEAUTY LUXURY ASIA INC | 菲律宾 | $812 |
| 2025-09-15 | 其他塑料制品 | L BEAUTY LUXURY ASIA INC | 菲律宾 | $53 |
| 2025-05-12 | 藤编篮筐 | Luxsense | 法国 | $1.7K |
| 2025-05-12 | 藤编篮筐 | Luxsense | 法国 | $1.3K |
| 2024-11-18 | 塑料装饰品 | L Beauty Pte. Ltd. | 新加坡 | $288 |
| 2024-11-18 | 塑料装饰品 | L Beauty Pte. Ltd. | 新加坡 | $288 |
| 2024-11-18 | 塑料装饰品 | L BEAUTY PTE LTD | 新加坡 | $288 |