PBIMEX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pbimex
19
进口笔数
16
出口笔数
$250.8K
进口金额
$580.6K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106524010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANH7C7W |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngách 63/33/49 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PBIMEX |
| 企业英文名称 | PBIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngách 63/33/49 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983896239 |
| 邮箱 | pbimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $212.0K |
| 西班牙 | 1 | $30.8K |
| 德国 | 1 | $5.4K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 保加利亚 | 1 | $933 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $495.7K |
| 越南 | 2 | $55.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jianning Metals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.5K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| MAC PUAR S.A. | 西班牙 | 1 | $30.8K | 升降机、升降机零件 |
| Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 液压直线马达、液压气压阀门 |
| Shandong Hongfa Scientific Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 矿物燃料成型机、混凝土搅拌机 |
| Javilof International Ltd. | 德国 | 1 | $5.4K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Suzhou Dao Material Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 电动绞车、非电动提升机 |
| Tianjin Bohaihongda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 无缝钢管、其他钢棒 |
| Qingdao Jiaxinte International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 无石棉纤维水泥板、冷藏家具 |
| Badestnost AD | 保加利亚 | 1 | $933 | 液压气压阀门 |
| Xinxiang APDA Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $928 | 液体过滤机械、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prateek Industries | 印度 | 5 | $251.5K | 其他肉桂花 |
| 5E Corp Orates Private Ltd. | 印度 | 4 | $143.5K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Buddha Zen International | 印度 | 2 | $43.2K | 其他肉桂花 |
| Merchantora | 印度 | 1 | $41.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Merchantora | 越南 | 1 | $39.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| MERCHANTORA | 1 | $30.0K | 其他肉桂花 | |
| Pulze Spice Agro Mart | 印度 | 1 | $15.6K | 其他肉桂花 |
| Pulze Spice Agromart | 越南 | 1 | $15.6K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 升降机 | MAC PUAR SA | 西班牙 | $30.8K |
| 2026-01-06 | 过滤净化器零件 | XINXIANG APDA FILTER CO LTD | 中国 | $928 |
| 2025-08-20 | 无缝钢管 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-20 | 无缝钢管 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $379 |
| 2025-08-20 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-08-20 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-08-20 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $876 |
| 2025-08-20 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $368 |
| 2025-08-20 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $573 |
| 2025-08-20 | 其他钢棒 | SHANDONG JIANNING METALS CO LTD | 中国 | $541 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他肉桂花 | MERCHANTORA | — | $25.6K |
| 2026-04-20 | 其他肉桂花 | MERCHANTORA | — | $4.4K |
| 2026-01-20 | 其他肉桂花 | 5E CORP ORATES PRIVATE LTD | 印度 | $37.5K |
| 2025-12-28 | 其他肉桂花 | BUDDHA ZEN INTERNATIONAL | 印度 | $21.6K |
| 2025-12-26 | 其他肉桂花 | 5E CORP ORATES PRIVATE LTD | 印度 | $33.6K |
| 2025-12-11 | 其他肉桂花 | BUDDHA ZEN INTERNATIONAL | 印度 | $21.6K |
| 2025-12-04 | 未碾磨香料籽 | 5E CORP ORATES PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2025-12-04 | 其他肉桂花 | 5E CORP ORATES PRIVATE LTD | 印度 | $22.9K |
| 2025-12-04 | 其他肉桂花 | 5E CORP ORATES PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |
| 2025-11-06 | 其他肉桂花 | 5E CORP ORATES PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |