PBIMEX Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Pbimex

19
进口笔数
16
出口笔数
$250.8K
进口金额
$580.6K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $851 · 1 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 4 笔2026-01进口 $31.7K · 2 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $851 · 1 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 4 笔2026-01进口 $31.7K · 2 笔出口 $37.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106524010
企查查编码QVNANH7C7W
成立日期2014-04-28
联系地址Số nhà 20, ngách 63/33/49 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PBIMEX
企业英文名称PBIMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 20, ngách 63/33/49 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983896239
邮箱pbimex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
721499其他钢棒
730439无缝钢管
848120液压气压阀门
841221液压直线马达
842539非电动绞车
401693非泡沫橡胶密封件
741220铜合金管件
841360旋转排量泵
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$212.0K
西班牙1$30.8K
德国1$5.4K
意大利2$1.7K
保加利亚1$933

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$495.7K
越南2$55.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jianning Metals Co., Ltd.中国3$158.5K无缝钢管、合金钢棒材
MAC PUAR S.A.西班牙1$30.8K升降机、升降机零件
Hebei Gaokuang Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$23.8K液压直线马达、液压气压阀门
Shandong Hongfa Scientific Industrial & Trading Co., Ltd.中国3$14.8K矿物燃料成型机、混凝土搅拌机
Javilof International Ltd.德国1$5.4K旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件
Suzhou Dao Material Technologies Co., Ltd.中国1$4.7K电动绞车、非电动提升机
Tianjin Bohaihongda Metal Products Co., Ltd.中国1$4.6K无缝钢管、其他钢棒
Qingdao Jiaxinte International Co., Ltd.中国1$4.6K无石棉纤维水泥板、冷藏家具
Badestnost AD保加利亚1$933液压气压阀门
Xinxiang APDA Filter Co., Ltd.中国1$928液体过滤机械、泵及压缩机零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prateek Industries印度5$251.5K其他肉桂花
5E Corp Orates Private Ltd.印度4$143.5K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Buddha Zen International印度2$43.2K其他肉桂花
Merchantora印度1$41.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Merchantora越南1$39.4K其他肉桂花、未碾磨香料籽
MERCHANTORA1$30.0K其他肉桂花
Pulze Spice Agro Mart印度1$15.6K其他肉桂花
Pulze Spice Agromart越南1$15.6K未磨肉桂

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07升降机MAC PUAR SA西班牙$30.8K
2026-01-06过滤净化器零件XINXIANG APDA FILTER CO LTD中国$928
2025-08-20无缝钢管SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$1.1K
2025-08-20无缝钢管SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$379
2025-08-20其他钢棒SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$725
2025-08-20其他钢棒SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$323
2025-08-20其他钢棒SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$876
2025-08-20其他钢棒SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$368
2025-08-20其他钢棒SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$573
2025-08-20其他钢棒SHANDONG JIANNING METALS CO LTD中国$541

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他肉桂花MERCHANTORA$25.6K
2026-04-20其他肉桂花MERCHANTORA$4.4K
2026-01-20其他肉桂花5E CORP ORATES PRIVATE LTD印度$37.5K
2025-12-28其他肉桂花BUDDHA ZEN INTERNATIONAL印度$21.6K
2025-12-26其他肉桂花5E CORP ORATES PRIVATE LTD印度$33.6K
2025-12-11其他肉桂花BUDDHA ZEN INTERNATIONAL印度$21.6K
2025-12-04未碾磨香料籽5E CORP ORATES PRIVATE LTD印度$2.8K
2025-12-04其他肉桂花5E CORP ORATES PRIVATE LTD印度$22.9K
2025-12-04其他肉桂花5E CORP ORATES PRIVATE LTD印度$10.6K
2025-11-06其他肉桂花5E CORP ORATES PRIVATE LTD印度$10.6K

相关企业 · 同类产品

PBIMEX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →