Hachi Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế HACHI

17
进口笔数
0
出口笔数
$158.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109634974
企查查编码QVNBEW57NC
成立日期2021-05-14
联系地址T04 – VP04 Tòa nhà Stellar Garden - 35 Lê Văn Thiêm, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HACHI
企业英文名称HACHI MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84936038883
邮箱info.hachimed@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
901920治疗呼吸装置
940290医用家具
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$158.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuhong Supply Chain Co., Ltd.中国5$50.3K非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物
Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国3$38.5K其他纺织制品、其他塑料制品
Wuxi Medcare Instrument Co., Ltd.中国2$16.5K其他医疗器具、非瓦楞折叠盒
Dongguan Jiawei Sporting Goods Co., Ltd.中国1$13.4K其他纺织制品
Shijiazhuang Aofeite Import & Export Co., Ltd.中国1$12.2K其他纺织制品、体育器材
Joytech Healthcare Co., Ltd.中国1$8.9K非液体温度计、其他医疗器具
Hebei Dansong Medical Equipment Co., Ltd.中国2$8.6K医用家具
HONGKONG TOPGEL INDUSTRY CO., LIMITED中国香港1$5.0K其他化学制剂
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$4.6K其他活植物、其他鲜切花

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他纺织制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-26其他纺织制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-26其他纺织制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$545
2026-06-26其他纺织制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-26其他纺织制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-26其他纺织制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-26其他纺织制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$545
2026-05-21其他化学制剂HONGKONG TOPGEL INDUSTRY CO., LIMITED中国$5.0K
2026-04-07其他塑料制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$150
2026-04-07其他塑料制品Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd.中国$150

相关企业 · 同类产品

Hachi Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →