Hachi Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế HACHI
17
进口笔数
0
出口笔数
$158.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109634974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEW57NC |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | T04 – VP04 Tòa nhà Stellar Garden - 35 Lê Văn Thiêm, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HACHI |
| 企业英文名称 | HACHI MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936038883 |
| 邮箱 | info.hachimed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 940290 | 医用家具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $158.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuhong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.3K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.5K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Wuxi Medcare Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他医疗器具、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Jiawei Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他纺织制品 |
| Shijiazhuang Aofeite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他纺织制品、体育器材 |
| Joytech Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 非液体温度计、其他医疗器具 |
| Hebei Dansong Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 医用家具 |
| HONGKONG TOPGEL INDUSTRY CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $5.0K | 其他化学制剂 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他活植物、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $545 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $545 |
| 2026-05-21 | 其他化学制剂 | HONGKONG TOPGEL INDUSTRY CO., LIMITED | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Dongguan Jiawei Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $150 |