Mercury Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 活性矿产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOá CHấT MERCURY
90
进口笔数
13
出口笔数
$763.7K
进口金额
$69.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-04
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317816453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTCMWQ7 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Căn số 00.02, Tháp A2, Khu chung cư phức hợp Lô M1 (Sarimi) - 74 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT MERCURY |
| 企业英文名称 | MERCURY CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 00.07, Tháp A2, Khu chung cư phức hợp Lô M1 (Sarimi), Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84328190099 |
| 邮箱 | anhtuan.dang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $666.0K |
| 法国 | 8 | $44.9K |
| 德国 | 27 | $20.4K |
| 荷兰 | 2 | $19.2K |
| 美国 | 8 | $7.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $4.9K |
| 意大利 | 9 | $320 |
| 芬兰 | 5 | $159 |
| 英国 | 2 | $39 |
| 日本 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $47.3K |
| 菲律宾 | 2 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCSIAL Hong Kong Ltd. | 中国 | 22 | $592.7K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Evonik (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $55.0K | 二氧化硅、其他聚酰胺 |
| Nouryon Surface Chemistry Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $45.6K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Arkemar France | 法国 | 2 | $31.9K | 环氧树脂、其他聚酰胺 |
| Nouryon Chemicals (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 有机过氧化物、其他纤维素醚 |
| Arkema France | 法国 | 6 | $12.9K | 其他有机硫化合物、肼类化合物 |
| Arkema (Suzhou) Polyamides Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Evonik Operations GmbH | 德国 | 34 | $2.7K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| ANDERSON ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 1 | $518 | 锂离子电池、锂原电池 |
| Odyssey Managed Services LLC | 美国 | 2 | $161 | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| SEALBOND CHEMICAL INDUSTRIES INC. | 3 | $22.4K | 环氧树脂、卷状沥青制品 | |
| Sealbond Chemical Industries, Inc. | 越南 | 1 | $8.6K | 活性矿产品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | ARKEMA FRANCE | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | ARKEMA FRANCE | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | ARKEMA FRANCE | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | ARKEMA FRANCE | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | EVONIK (SEA) PTE. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-02 | 工业清洁制剂 | EVONIK (SEA) PTE. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | EVONIK (SEA) PTE. LTD. | 德国 | $6.3K |
| 2026-02-25 | 活性矿产品 | OCSIAL HONG KONG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 活性矿产品 | OCSIAL HONG KONG LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-02-24 | 非离子表面活性剂 | EVONIK OPERATIONS GMBH | 美国 | $142 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 工业清洁制剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-03 | 工业清洁制剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-07 | 活性矿产品 | SEALBOND CHEMICAL INDUSTRIES INC. | 菲律宾 | $7.1K |
| 2026-02-06 | 工业清洁制剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-05 | 工业清洁制剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 活性矿产品 | SEALBOND CHEMICAL INDUSTRIES INC. | — | $6.8K |
| 2026-01-05 | 工业清洁制剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-03 | 工业清洁制剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-11-14 | 其他聚酰胺 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $3.5K |
| 2025-10-22 | 工业清洁制剂 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.4K |