Nam Phat Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NAM PHáT SàI GòN
- 邮箱2
25
进口笔数
0
出口笔数
$408.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317854480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A5S2CS |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 132 đường N12 Khu Tái Định Cư Long Sơn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NAM PHÁT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | NAM PHAT SAI GON MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 đường N12 Khu Tái Định Cư Long Sơn, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84928256839 |
| 邮箱 | mtvnamhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $408.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 25 | $408.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $16.9K |
| 2024-12-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $10.7K |
| 2024-12-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-12-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $12.5K |
| 2024-08-28 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $17.2K |
| 2024-08-28 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-08-14 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $680 |
| 2024-08-14 | 履带推土机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $3.7K |
| 2024-08-14 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $2.2K |
| 2024-08-14 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $680 |