Sunly Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ - SảN XUấT SUNLY
86
进口笔数
87
出口笔数
$384.5K
进口金额
$315.8K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
43
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315447560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYBJM6A |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | 67B Calmette, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ - SẢN XUẤT SUNLY |
| 企业英文名称 | SUNLY PRODUCTION - SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67B Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888300776 |
| 邮箱 | info@sunly.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 38 | $86.5K |
| 中国 | 33 | $75.1K |
| 日本 | 29 | $68.0K |
| 美国 | 24 | $39.0K |
| 丹麦 | 6 | $20.2K |
| 新加坡 | 15 | $18.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $11.5K |
| 波兰 | 5 | $10.9K |
| 墨西哥 | 7 | $10.6K |
| 韩国 | 11 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $315.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yiyouda Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $151.6K | 电器装置零件、电力控制板 |
| SHENZHEN YIYOUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 8 | $77.2K | 电器装置零件、光敏半导体二极管 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $60.7K | 电力控制板、信号装置零件 |
| HANGZHOU XINDONGKE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $42.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen Yiyouda Technology Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.6K | 塑料管件、其他钢铁管件 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 7 | $6.0K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Keep Supply | 美国 | 2 | $2.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 3 | $826 | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Woo & Lee Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $504 | 印刷电路、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 22 | $117.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 17 | $91.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.4K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.5K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Vietnam LSI Cooler Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 德国 | $376 |
| 2026-03-27 | 1000伏以下插头插座 | MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 德国 | $376 |
| 2026-03-06 | 垫片套装 | AUSTRALIAN WRAPPING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $319 |
| 2026-03-06 | 电热器具零件 | AUSTRALIAN WRAPPING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 非泡沫塑料片 | AUSTRALIAN WRAPPING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $54 |
| 2026-01-27 | 其他气动发动机 | ANDA INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $248 |
| 2026-01-22 | 其他电气开关 | MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 印度 | $796 |
| 2025-12-27 | 60伏以下继电器 | EUROTEK SRL | 意大利 | $582 |
| 2025-11-17 | 60伏以下继电器 | MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 德国 | $262 |
| 2025-11-17 | 其他电路开关装置 | MEYER INDUSTRIE ELECTRONIC GMBH | 德国 | $245 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 125W以下风扇 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $383 |