Shinsung Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
133
进口笔数
125
出口笔数
$3.88M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-22
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106494704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT060HFW |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 2 Trần Văn Lai, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINSUNG TECH VINA |
| 企业英文名称 | SHINSUNG TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 2 Trần Văn Lai, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842437878929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $3.86M |
| 越南 | 2 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $1.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | 129 | $3.80M | 金属表面酸洗制剂、其他粘合剂≤1kg |
| ATEX Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $60.3K | 其他塑料片材、泡沫橡胶板 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.1K | 通信设备零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.45M | 音频设备零件、其他电子IC |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $71.7K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.7K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| WOORI TECH VINA COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $8.8K | 自粘塑料片、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2026-06-18 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-06-18 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $25.1K |
| 2026-06-18 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $40.8K |
| 2026-05-27 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-05-27 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-27 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-05-20 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-05-20 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $40.8K |
| 2026-05-20 | 金属表面酸洗制剂 | Smt Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $23.6K |
| 2026-06-10 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-10 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2026-06-08 | 金属表面酸洗制剂 | SET Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-05-18 | 金属表面酸洗制剂 | WOORI TECH VINA COMPANY LIMITED | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $22.6K |
| 2026-04-20 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $22.6K |
| 2026-03-26 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2026-03-16 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2026-03-02 | 金属表面酸洗制剂 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $18.1K |