An Phu Medical Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Y Tế An Phú
- 邮箱1
122
进口笔数
1
出口笔数
$1.66M
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-12-08
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104356071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGP62DS |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | Phòng 404, nhà B12 Khu tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU MEDICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 404, nhà B12 Khu tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842466837299 |
| 邮箱 | anphumedical@vnn.vn |
| 传真 | +842437860048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.55M |
| 印度 | 6 | $82.7K |
| 越南 | 1 | $27.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Hongmeng Rubber & Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 16 | $260.7K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶医疗用品 |
| Hubei New Desheng Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $236.5K | 无环多胺、医用动物物质 |
| Taizhou Huangyan Reida Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $230.4K | 橡塑模具、工业热交换器 |
| Hangzhou Rollmed Co., Ltd. | 中国 | 20 | $222.7K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Shandong Hygeia Medical Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $179.7K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $179.4K | 注塑机、8477机器零件 |
| Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $82.7K | 亚胺衍生物、聚合物基油漆 |
| Shandong Chengwu Medical Products Factory | 中国 | 11 | $75.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jutong (Dalian) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Robotdigg Ltd. | 中国 | 7 | $21.2K | 计量液体泵、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huangyan Reida Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $560 |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGYIN HONGMENG RUBBER PLASTIC PRODUCT CO. LTD. | 中国 | $560 |
| 2026-03-24 | 塑料封口件 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-24 | 塑料封口件 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | HANGZHOU ROLLMED CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN REIDA MOULD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.4K |