Coco Faya Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 果壳木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COCO FAYA

3
进口笔数
11
出口笔数
$23.7K
进口金额
$285.6K
出口金额
2024-08-23
最近进口
2025-07-11
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316418442
企查查编码QVN68BPGYW
成立日期2020-08-03
联系地址40/8B Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COCO FAYA
企业英文名称COCO FAYA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40/8B Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
760719铝箔
842230灌装封口机
842240包装机械

出口

HS 编码产品
440220果壳木炭
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$23.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$76.5K
俄罗斯3$63.1K
荷兰2$59.1K
美国1$35.0K
约旦1$29.3K
中国1$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Golden Alliance Machinery Co., Ltd.中国1$12.5K灌装封口机、包装机械
Shanghai Gemraise Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$11.2K铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vishriya Impex LLP印度3$76.5K果壳木炭、其他木炭
SB Trade LLC俄罗斯3$63.1K果壳木炭
Tech Mobile B.V.荷兰2$59.1K果壳木炭、聚乙烯袋
Muda International Inc.美国1$35.0K果壳木炭
Tech Mobile B.V.约旦1$29.3K果壳木炭
Dongyang Guangyuan Industry & Trade Co., Ltd.中国1$22.6K果壳木炭

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-23非泡沫塑料片SHANGHAI GEMRAISE IMPORT EXPORT TRADING CO LTD中国$5.2K
2024-06-21铝箔SHANGHAI GEMRAISE IMPORT EXPORT TRADING CO LTD中国$5.9K
2024-01-06包装机械TIANJIN GOLDEN ALLIANCE MACHINERY CO LTD中国$9.4K
2024-01-06灌装封口机TIANJIN GOLDEN ALLIANCE MACHINERY CO LTD中国$3.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$11.0K
2025-07-11果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$4.4K
2025-07-11果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$6.0K
2025-06-20果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$7.2K
2025-06-20果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$1.8K
2025-06-20果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$11.0K
2025-06-20果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$11.6K
2025-06-20果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$6.0K
2025-06-20果壳木炭SB TRADE LLC俄罗斯$4.2K
2025-02-24果壳木炭TECH MOBILE B V约旦$13.0K

相关企业 · 同类产品

Coco Faya Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →