Coco Faya Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCO FAYA
3
进口笔数
11
出口笔数
$23.7K
进口金额
$285.6K
出口金额
2024-08-23
最近进口
2025-07-11
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316418442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68BPGYW |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | 40/8B Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COCO FAYA |
| 企业英文名称 | COCO FAYA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/8B Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760719 | 铝箔 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $76.5K |
| 俄罗斯 | 3 | $63.1K |
| 荷兰 | 2 | $59.1K |
| 美国 | 1 | $35.0K |
| 约旦 | 1 | $29.3K |
| 中国 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Golden Alliance Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shanghai Gemraise Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vishriya Impex LLP | 印度 | 3 | $76.5K | 果壳木炭、其他木炭 |
| SB Trade LLC | 俄罗斯 | 3 | $63.1K | 果壳木炭 |
| Tech Mobile B.V. | 荷兰 | 2 | $59.1K | 果壳木炭、聚乙烯袋 |
| Muda International Inc. | 美国 | 1 | $35.0K | 果壳木炭 |
| Tech Mobile B.V. | 约旦 | 1 | $29.3K | 果壳木炭 |
| Dongyang Guangyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI GEMRAISE IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-06-21 | 铝箔 | SHANGHAI GEMRAISE IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-01-06 | 包装机械 | TIANJIN GOLDEN ALLIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-01-06 | 灌装封口机 | TIANJIN GOLDEN ALLIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $11.0K |
| 2025-07-11 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $4.4K |
| 2025-07-11 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $6.0K |
| 2025-06-20 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2025-06-20 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2025-06-20 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $11.0K |
| 2025-06-20 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $11.6K |
| 2025-06-20 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $6.0K |
| 2025-06-20 | 果壳木炭 | SB TRADE LLC | 俄罗斯 | $4.2K |
| 2025-02-24 | 果壳木炭 | TECH MOBILE B V | 约旦 | $13.0K |