Thien Thinh Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thiên Thịnh Phát
32
进口笔数
0
出口笔数
$566.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312402434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08HCC5P |
| 成立日期 | 2013-08-05 |
| 联系地址 | 33 Trần Quý Khoách, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THIÊN THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84854456666 |
| 邮箱 | Thienthinhphat.info@gmail.com |
| 传真 | 0854456669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $566.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianjiang Ricco Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $190.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Tianjin K&J International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| Ningbo Shunhui Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.1K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Lianjiang Yimipx Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Boya Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Zhongshan Topper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 钢化安全玻璃、钢铁制非电器零件 |
| Langfang Jindu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhongshan Posida Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Newair Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 家用炊具 | LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-03-17 | 单相交流电机 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2025-03-17 | 电动食品处理器 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-03-17 | 瓦楞纸箱 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-03-17 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-03-17 | 其他电气开关 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-17 | 其他玻璃制品 | JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-01-20 | 其他塑料制品 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-01-20 | 瓦楞纸箱 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-01-20 | 6mm以下精炼铜丝 | FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2 |