Thien Thinh Phat Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thiên Thịnh Phát

32
进口笔数
0
出口笔数
$566.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.7K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312402434
企查查编码QVN08HCC5P
成立日期2013-08-05
联系地址33 Trần Quý Khoách, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THIÊN THỊNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84854456666
邮箱Thienthinhphat.info@gmail.com
传真0854456669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
851660家用炊具
850940电动食品处理器
702000其他玻璃制品
851690电热器具零件
732690其他钢铁制品
850140单相交流电机
8536101000伏以下保险丝
851679其他家用电动热器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$566.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lianjiang Ricco Electrical Appliance Co., Ltd.中国7$190.4K家用炊具、电热器具零件
Tianjin K&J International Trading Co., Ltd.中国3$58.3K可调转椅、金属框架座椅
Ningbo Shunhui Electric Appliance Co., Ltd.中国3$42.1K电动食品处理器、家用电器零件
Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd.中国2$41.8K电力控制板、泵及压缩机零件
Lianjiang Yimipx Electrical Appliance Co., Ltd.中国2$30.9K家用炊具、电热器具零件
Zhongshan Boya Electric Appliance Co., Ltd.中国2$25.6K电动食品处理器、电力控制板
Zhongshan Topper Import & Export Co., Ltd.中国1$24.7K钢化安全玻璃、钢铁制非电器零件
Langfang Jindu Trade Co., Ltd.中国2$22.9K电动食品处理器、家用电器零件
Zhongshan Posida Electrical Co., Ltd.中国1$22.4K家用炊具、电热器具零件
Newair Import & Export Co., Ltd.中国2$20.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-11家用炊具LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$12.1K
2025-03-17单相交流电机JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD中国$7
2025-03-17电动食品处理器JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD中国$16.0K
2025-03-17瓦楞纸箱JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD中国$1
2025-03-17其他钢铁制品JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD中国$1
2025-03-17其他电气开关JIANGMEN LANGJIE TRADING CO.,LTD中国$0
2025-03-17其他玻璃制品JIANGMEN LANGJIE TRADING CO LTD中国$3
2025-01-20其他塑料制品FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1
2025-01-20瓦楞纸箱FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6
2025-01-206mm以下精炼铜丝FOSHAN SHUNDE KAITAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2

相关企业 · 同类产品

Thien Thinh Phat Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →